Đơn đăng ký nhãn hiệu "KRAPO" số 4-2023-13154 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KRAPO" số 4-2023-13154 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn

Cấp bằng
4-2023-13154
4-0615577-000
07.04.2023
03.06.2026 - 07.04.2033
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn
Số 17-19 đường D15, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
7 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 38361 - 27.11.2023
07.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.04.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KRAPO"

KRAPO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-13154.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phạm Gia Nguyễn là chủ sở hữu của nhãn hiệu KRAPO. Với tên gọi thể hiện rõ định hướng thương mại và dịch vụ, doanh nghiệp này cho thấy hoạt động trong lĩnh vực phân phối, cung ứng hàng hóa và hỗ trợ thị trường cho các sản phẩm chuyên dụng. Địa chỉ tại quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh cũng là khu vực tập trung nhiều hoạt động kinh doanh, logistics và thương mại, thuận lợi cho việc phát triển nhãn hiệu và mở rộng hệ thống khách hàng.

Trên cơ sở thông tin nhãn hiệu đã công bố, có thể nhận định đây là đơn vị hướng đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu cho các sản phẩm phục vụ nhu cầu vệ sinh và làm sạch. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các thông tin về chủ sở hữu như ngành nghề, địa bàn hoạt động và nhóm hàng hóa đăng ký thường là căn cứ quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng thực tế cũng như mức độ gắn kết giữa nhãn hiệu và thị trường mục tiêu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KRAPO

Các yếu tố được bảo hộ:

KRAPO là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính phần chữ “KRAPO” khi được sử dụng cho hàng hóa đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, thông tin nhãn hiệu này cho thấy dấu hiệu được bảo hộ nguyên trạng theo tên nhãn hiệu đã nộp, giúp nhận diện rõ nguồn gốc thương mại của sản phẩm.

Nói cách khác, khi một dấu hiệu khác sử dụng trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với KRAPO trên cùng loại hàng hóa hoặc hàng hóa liên quan, khả năng bị xem là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu sẽ cao hơn. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu này cần được xem xét không chỉ ở tên gọi mà còn ở cách sử dụng thực tế trên bao bì, tài liệu quảng cáo và kênh phân phối.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KRAPO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7

Nhóm bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 7, tức nhóm dành cho máy móc và thiết bị cơ khí. Cụ thể, nhãn hiệu KRAPO được đăng ký cho máy hút bụi, máy lau sàn nhà và máy chà sàn công nghiệp. Đây đều là các sản phẩm phục vụ hoạt động vệ sinh, làm sạch bề mặt và bảo trì môi trường làm việc hoặc sinh hoạt.

Từ danh mục hàng hóa có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực thiết bị vệ sinh công nghiệp, thiết bị làm sạch gia dụng hoặc phân phối máy móc chuyên dụng cho doanh nghiệp, nhà xưởng, tòa nhà và đơn vị dịch vụ vệ sinh. Việc đăng ký theo nhóm 7 giúp bảo vệ nhãn hiệu đúng với phạm vi sản phẩm thực tế, đồng thời tạo thuận lợi hơn khi theo dõi tình trạng nhãn hiệu và xây dựng chiến lược khai thác thương mại sau này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KRAPO" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.