Đơn đăng ký nhãn hiệu "APT HDPE" số 4-2023-46102 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "APT HDPE" số 4-2023-46102 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu

Từ chối
4-2023-46102
13.10.2023
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu
247 Tây Thạnh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
17, 22 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, đen.
n/a
n/a
n/a
A: 66405 - 25.04.2024
13.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "APT HDPE"

APT HDPE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-46102.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu của Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thái Châu thể hiện một doanh nghiệp có trụ sở tại quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh, hoạt động trong lĩnh vực ngoại thương với mạng lưới đối tác trong và ngoài nước. Doanh nghiệp này lựa chọn xây dựng hoạt động tập trung vào các sản phẩm công nghiệp như vật liệu nhựa kỹ thuật và phụ kiện đóng gói, đồng thời duy trì sự chuyên môn trong việc cung cấp giải pháp phân phối nguyên vật liệu cho các ngành sản xuất. Thông tin từ hồ sơ sở hữu trí tuệ cho thấy nỗ lực của công ty trong việc tạo dựng và bảo hộ thương hiệu nhằm củng cố danh tiếng trên thị trường nội địa và khu vực, thể hiện tầm nhìn dài hạn về chất lượng và sự tin cậy đối với khách hàng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu APT HDPE

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu APT HDPE được đăng ký theo loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, chỉ bao gồm chữ viết với cụm từ liên quan trực tiếp đến chất liệu HPDE (High-Density Polyethylene). Việc sử dụng kết hợp tên nhãn hiệu và loại nhãn hiệu đơn giản giúp nhận diện rõ ràng trong mắt người tiêu dùng chuyên ngành. Trong hồ sơ, không ghi nhận yếu tố loại trừ nào ảnh hưởng đến phạm vi bảo hộ, do đó, nhãn hiệu được xem xét bảo hộ dưới hình thức chữ viết thuần túy, phù hợp cho việc áp dụng trên các vật liệu và sản phẩm liên quan đến nhựa kỹ thuật. Mặc dù tình trạng nhãn hiệu đang ghi nhận là Từ chối, điều này không làm giảm giá trị nhận diện thương hiệu nếu chủ sở hữu tiếp tục rà soát và thực hiện các bước điều chỉnh cần thiết để đáp ứng yêu cầu của cơ quan cấp văn bằng. Đối với người quan tâm, việc tra cứu nhãn hiệu thường xuyên giúp theo dõi tình hình xử lý và cập nhật các thay đổi, đảm bảo định hướng phát triển phù hợp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "APT HDPE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

17, 22

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu này gồm Nhóm 17 và Nhóm 22. Nhóm 17 bao gồm các vật liệu nhựa như màng mỏng bằng chất dẻo không dùng để bao gói, thể hiện khả năng cung cấp nguyên liệu cách nhiệt hoặc lớp lót kỹ thuật; Nhóm 22 bao gồm vải nhựa, thường được ứng dụng trong các lĩnh vực làm hàng rào, che chắn hoặc cách ly. Nhằm phù hợp với ngành nghề xuất nhập khẩu nhựa kỹ thuật của chủ sở hữu, thương hiệu APT HDPE được dự đoán sẽ được sử dụng trong lĩnh vực cung cấp sản phẩm định hình bằng nhựa cho sử dụng công nghiệp hoặc hạ tầng xây dựng, nơi yếu tố độ bền và tính ổn định đóng vai trò quan trọng. Sự kết nối giữa tên thương hiệu và các nhóm sản phẩm cho thấy hướng đi rõ ràng vào dòng nguyên liệu HDPE, phục vụ cho các đối tác đang tìm kiếm giải pháp vật liệu bền vững.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.