Đơn đăng ký nhãn hiệu "APT GEOCELL" số 4-2023-46105 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "APT GEOCELL" số 4-2023-46105 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu

Từ chối
4-2023-46105
13.10.2023
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu
247 Tây Thạnh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
17 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, đen.
n/a
n/a
n/a
A: 66408 - 25.04.2024
13.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "APT GEOCELL"

APT GEOCELL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-46105.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH xuất nhập khẩu Thái Châu là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và cung cấp các sản phẩm nông nghiệp tại Việt Nam. Được thành lập vào năm 2008, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc trong việc nhập khẩu các loại vật liệu nhựa, thiết bị nông nghiệp và phân bón từ các thị trường quốc tế như Trung Quốc, Thái Lan và Hàn Quốc. Trụ sở chính của công ty tọa lạc tại số 247 Tây Thạnh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh, nơi đây là trung tâm logistics thuận tiện cho việc phân phối hàng hoá tới các tỉnh miền Bắc, Trung và Nam.

Thái Châu chuyên cung cấp các giải pháp bao bì, tấm nhựa, màng phủ nông nghiệp và các phụ kiện hỗ trợ canh tác hiện đại. Nhờ vào mạng lưới đối tác rộng khắp và hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, công ty đã được nhiều khách hàng lớn trong ngành nông nghiệp tin tưởng và lựa chọn làm nhà cung cấp lâu dài.

Với kinh nghiệm hơn một thập kỷ, Thái Châu không chỉ tập trung vào việc nhập khẩu mà còn phát triển các thương hiệu nội địa, trong đó có nhãn hiệu APT GEOCELL nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nông dân về các sản phẩm tấm chất dẻo chịu được môi trường khắc nghiệt.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu APT GEOCELL

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu APT GEOCELL được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ áp dụng cho phần chữ viết của nhãn hiệu. Khi xét đến phạm vi bảo hộ, quyền sở hữu sẽ bao gồm toàn bộ các dấu hiệu nhận dạng bằng chữ "APT GEOCELL" khi chúng được sử dụng trên các sản phẩm thuộc nhóm 17. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú trong hồ sơ, nên nhãn hiệu này không bị hạn chế về hình thức sử dụng, ngoại trừ việc không bảo hộ cho các biến thể gây nhầm lẫn hoặc các dấu hiệu tương tự đã được đăng ký trước.

Do đó, bất kỳ ai muốn sử dụng cùng một cụm từ hoặc một phần của cụm từ này trên các sản phẩm cùng nhóm sẽ phải tránh gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được cấp, nếu không sẽ vi phạm tình trạng nhãn hiệu đã được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "APT GEOCELL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

17

Nhóm sản phẩm 17 trong hệ thống phân loại quốc tế (Nice Classification) bao gồm "tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp". Đây là các loại tấm nhựa, màng phủ, lưới lót, và các sản phẩm tương tự được thiết kế để bảo vệ cây trồng, cải thiện độ ẩm đất, ngăn cản cỏ dại và giảm thiểu tác động của thời tiết. Các sản phẩm thường gặp trong nhóm này gồm: màng phủ xanh (greenhouse film), màng phủ đất (mulch film), lưới chắn gió, và tấm nhựa chịu lực dùng trong hệ thống tưới tiêu.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và lĩnh vực kinh doanh, có thể nhận định rằng APT GEOCELL sẽ được sử dụng cho các tấm nhựa chịu lực, có khả năng chống UV và chịu nhiệt, phục vụ cho việc xây dựng nhà kính, lót nền vườn, hoặc làm lớp bảo vệ cho các hệ thống tưới nước trong nông nghiệp. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người dùng sẽ thấy rằng nó đã được bảo hộ cho các sản phẩm nêu trên, giúp chủ sở hữu ngăn chặn việc sao chép và bảo vệ lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.