Đơn đăng ký nhãn hiệu "WISH" số 4-2012-18669 của Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "WISH" số 4-2012-18669 của Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood

Cấp bằng
4-2012-18669
4-0216317-000
23.08.2012
11.12.2013 - 23.08.2032
Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood
281-283 Hoàng Diệu, phường 6, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 29, 30, 33 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc
117 đường C18, phường 12, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 310B - 25.10.2012
B: 310B - 27.01.2014
23.08.2012 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.09.2012 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.10.2012 Công bố A
21.11.2013 251-Thông báo cấp văn bằng
04.12.2013 4151 Lệ phí cấp bằng
11.12.2013 263-Quyết định cấp VBBH
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "WISH"

WISH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2012-18669.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.08.2012 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Công ty cổ phần thực phẩm dinh dưỡng Nutifood đặt trụ sở tại quận 4, thành phố Hồ Chí Minh, chuyên sản xuất sữa công thức, thực phẩm dinh dưỡng và các giải pháp ăn kiêng hướng đến sức khỏe cộng đồng, với chuỗi phân phối rộng khắp cả nước và khu vực. Thương hiệu WISH thể hiện năng lực nghiên cứu lâm sàng, dịch vụ khách hàng và phù hợp với xu hướng dinh dưỡng hiện đại.

Thông tin nhãn hiệu này phục vụ cho việc tra cứu nhằm đảm bảo hiểu rõ tình trạng nhãn hiệu trước khi hợp tác hoặc đầu tư trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu WISH

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu chữ WISH, được nộp đơn ngày 23.08.2012 và cấp bằng ngày 11.12.2013, hiện có tình trạng nhãn hiệu Cấp bằng, thể hiện dấu hiệu đơn giản giúp dễ dàng tra cứu nhãn hiệu trong cơ sở dữ liệu; không có yếu tố loại trừ nên từng chữ cái trong từ được bảo hộ nguyên vẹn theo luật Việt Nam.

Phạm vi bảo hộ bao gồm từ ngữ WISH ở dạng chữ in hoa để sử dụng cho các nhóm sản phẩm, giúp chủ sở hữu duy trì quyền về biểu tượng thương mại cho chuỗi sản phẩm dinh dưỡng và thực phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "WISH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 29, 30, 33

Nhóm 5 gồm thực phẩm ăn kiêng dùng trong ngành y, chất bổ sung dinh dưỡng và chế phẩm y tế giúp hỗ trợ giảm cân, cùng đồ uống sữa mạch nha hay đồ uống kiêng dành cho bệnh nhân hoặc người muốn kiểm soát cân nặng. Nhóm 29 bảo hộ đồ uống và thực phẩm từ sữa, các loại xúc xích, thịt hộp, cá hộp, rau sấy và chiết xuất thịt phục vụ bữa ăn nhanh hoặc dự trữ. Nhóm 30 bao gồm đồ uống trên cơ sở chè, cà phê, cacao cùng bánh ngọt, kẹo và bột ngũ cốc phù hợp chuỗi thực phẩm tiện lợi. Nhóm 33 đề cập các loại rượu, rượu khai vị cho các nhà hàng, khách sạn mà phía chủ sở hữu có thể khai thác để mở rộng thương hiệu WISH trong lĩnh vực ẩm thực cao cấp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "WISH" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.