Đơn đăng ký nhãn hiệu "Wink" số 4-2025-41941 của MEITU (CHINA) LIMITED
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Wink" số 4-2025-41941 của MEITU (CHINA) LIMITED

Đang giải quyết
4-2025-41941
18.08.2025
MEITU (CHINA) LIMITED
Unit 7702A, Level 77, International Commerce Centre, 1 Austin Road West, Kowloon, Hong Kong, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 42 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Dịch vụ sở hữu trí tuệ Kenfox
Số 3 ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
01.01.02 (7),01.01.09 (7)
n/a
n/a
A: 183996 - 25.11.2025
18.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Wink"

Wink là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-41941.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.08.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là MEITU (CHINA) LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu do MEITU (CHINA) LIMITED đăng ký cho thấy chủ sở hữu là một trong những tên tuổi nổi bật trong lĩnh vực công nghệ xử lý hình ảnh và mỹ phẩm kỹ thuật số, có trụ sở tại Hong Kong với nhiều năm phát triển các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến. Công ty được biết đến với việc kết hợp trí tuệ nhân tạo, nhiếp ảnh và giải pháp làm đẹp số để tạo ra các ứng dụng phổ biến trên toàn cầu, đồng thời đã ghi dấu ấn tại nhiều thị trường châu Á và quốc tế nhờ khả năng cải tiến liên tục và chất lượng sản phẩm. Việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu của Wink giúp người quan tâm cập nhật được tiến trình xử lý đơn cũng như xác định phạm vi bảo hộ phù hợp cho các sáng tạo mới của MEITU.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Wink

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ cho nhãn hiệu Wink được xác định dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố chữ cái và hình ảnh đặc trưng trong đơn, thuộc nhóm nhãn hiệu có hình ảnh. Việc bảo hộ này không chỉ đảm bảo quyền sử dụng độc quyền tên Wink mà còn bảo vệ phần biểu tượng đi kèm, kể cả cách bố trí màu sắc, họa tiết hoặc các chi tiết đồ họa tạo nên nhận diện riêng. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào việc ngăn chặn việc sử dụng tương tự gây nhầm lẫn với biểu tượng và tên Wink khi xuất hiện trong các sản phẩm và dịch vụ liên quan tới công nghệ. Đây là lý do vì sao tra cứu nhãn hiệu và cập nhật thông tin nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng để hiểu rõ mức độ bảo vệ được cấp và tình trạng nhãn hiệu hiện tại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Wink"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 42

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm các nhóm 9 và 42, thể hiện sự tập trung vào giải pháp công nghệ số và trí tuệ nhân tạo. Nhóm 9 được mô tả là phần mềm trí tuệ nhân tạo, các ứng dụng máy tính và thiết bị di động có thể tải về, điều này phù hợp với xu hướng MEITU xây dựng nền tảng ứng dụng xử lý hình ảnh, chỉnh sửa video và đồ họa cho người dùng cá nhân và chuyên nghiệp. Nhóm 42 đề cập đến các dịch vụ cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) và nền tảng AI trực tuyến, thể hiện chiến lược mở rộng sang giải pháp đám mây, hỗ trợ doanh nghiệp hoặc nhà phát triển tích hợp công nghệ xử lý hình ảnh, trí tuệ nhân tạo vào hệ thống của họ. Dựa trên hoạt động hiện tại của chủ sở hữu, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu Wink sẽ được sử dụng để đánh dấu các sản phẩm phần mềm hoặc dịch vụ trực tuyến phục vụ chỉnh sửa hình ảnh, tạo hiệu ứng, đồng thời cung cấp nền tảng AI dành cho người dùng và đối tác doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Wink" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.