Đơn đăng ký nhãn hiệu "Waterboss" số 4-2023-60746 của CÔNG TY CỔ PHẦN SHAHA VIỆT NAM
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Waterboss" số 4-2023-60746 của CÔNG TY CỔ PHẦN SHAHA VIỆT NAM

Cấp bằng
4-2023-60746
4-0563948-000
29.12.2023
11.08.2025 - 29.12.2033
CÔNG TY CỔ PHẦN SHAHA VIỆT NAM
Số 21 ngõ 62 Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 32, 35, 37 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH NACILAW
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 83180 - 26.08.2024
29.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Waterboss"

Waterboss là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60746.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN SHAHA VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN SHAHA VIỆT NAM là chủ sở hữu của nhãn hiệu Waterboss theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Hà Nội, cho thấy đây là một đơn vị hoạt động tại thị trường trung tâm, thuận lợi cho việc phân phối hàng hóa và triển khai dịch vụ trên phạm vi rộng. Với danh mục sản phẩm/dịch vụ liên quan trực tiếp đến thiết bị lọc nước, máy lọc nước, cây nước nóng lạnh, lõi lọc nước, thiết bị lọc không khí và nước khoáng đóng chai, có thể thấy công ty đang định hướng vào lĩnh vực sản phẩm phục vụ đời sống, đặc biệt là nhóm hàng gắn với nhu cầu nước sạch và môi trường sống trong lành.

Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, đây là thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ đơn không chỉ đăng ký cho hàng hóa mà còn mở rộng sang phân phối, xuất nhập khẩu, lắp đặt và sửa chữa. Cách đăng ký này thường phản ánh một doanh nghiệp có định hướng xây dựng hệ sinh thái sản phẩm và dịch vụ tương đối hoàn chỉnh, thay vì chỉ bán một mặt hàng đơn lẻ. Trong thực tế, những doanh nghiệp hoạt động ở mảng thiết bị gia dụng, lọc nước và chăm sóc không gian sống thường chú trọng xây dựng uy tín bằng chất lượng sản phẩm, mạng lưới phân phối và dịch vụ hậu mãi.

Vì vậy, có thể nhận định chủ sở hữu nhãn hiệu này đang theo đuổi lĩnh vực liên quan đến sức khỏe, tiện ích gia đình và giải pháp nước sạch. Đây cũng là nhóm ngành có nhu cầu ổn định, mức độ cạnh tranh cao và đòi hỏi sự tin cậy lớn từ người tiêu dùng, nên việc bảo hộ nhãn hiệu là bước quan trọng để bảo vệ nhận diện thương mại và hỗ trợ phát triển kinh doanh lâu dài.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Waterboss

Các yếu tố được bảo hộ:

Waterbossnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định dựa trên phần chữ của dấu hiệu. Điều này có nghĩa là khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, đối tượng được bảo hộ là tên gọi “Waterboss” dưới dạng chữ, không bao gồm yếu tố hình vẽ hay trình bày đặc biệt nào khác. Vì thông tin nhãn hiệu không nêu yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu chữ đã đăng ký trong hồ sơ.

Trong thực tiễn sở hữu trí tuệ, với nhãn hiệu chữ, dấu hiệu được bảo hộ thường gắn với cách đọc, cách ghi và khả năng gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại. Do đó, các dấu hiệu tương tự đến mức người tiêu dùng có thể hiểu nhầm về cùng một chủ sở hữu hoặc cùng một hệ thống kinh doanh có thể bị xem xét là xung đột. Nói cách khác, nhãn hiệu này không chỉ bảo vệ tên gọi trên sản phẩm mà còn giúp nhận diện doanh nghiệp trên thị trường.

Với thông tin nhãn hiệu hiện có, có thể hiểu phạm vi bảo hộ tập trung vào tên Waterboss cho các nhóm hàng hóa và dịch vụ đã đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc đánh giá tương tự sẽ dựa trên tổng thể dấu hiệu chữ, mức độ gần giống về âm đọc, ý nghĩa và ấn tượng thương mại mà tên gọi này tạo ra đối với khách hàng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Waterboss"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 32, 35, 37

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phần mô tả các lĩnh vực mà nhãn hiệu được sử dụng hợp pháp. Trong hồ sơ này, nhóm 11 bao gồm thiết bị lọc nước, máy lọc nước, cây nước nóng lạnh, bộ lọc nước, lõi lọc nước và thiết bị lọc không khí. Đây là nhóm hàng phục vụ trực tiếp cho nhu cầu xử lý nước và cải thiện chất lượng không khí trong gia đình, văn phòng hoặc các không gian sinh hoạt khác.

Nhóm 32 gồm nước khoáng đóng chai, tức sản phẩm nước uống đóng gói sẵn, thường được tiêu thụ rộng rãi trong sinh hoạt hằng ngày, tại văn phòng, sự kiện hoặc khu thương mại. Đây là nhóm hàng có tính tiêu dùng cao, gắn với nhu cầu tiện lợi và an toàn sức khỏe.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, bao gồm mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm nêu trên. Có thể hiểu đơn giản, đây là nhóm dành cho hoạt động kinh doanh, giới thiệu, lưu thông hàng hóa trên thị trường. Việc đăng ký nhóm này cho thấy chủ sở hữu có thể không chỉ sản xuất mà còn làm thương mại, phân phối và phát triển kênh bán hàng cho nhãn hiệu Waterboss.

Nhóm 37 bao gồm dịch vụ lắp đặt và sửa chữa thiết bị lọc nước, thiết bị lọc không khí. Đây là nhóm dịch vụ kỹ thuật, hỗ trợ quá trình sử dụng sản phẩm sau bán hàng. Dựa trên toàn bộ danh mục, có thể phỏng đoán nhãn hiệu này sẽ được chủ đơn sử dụng trong lĩnh vực cung cấp giải pháp nước sạch, thiết bị gia dụng liên quan đến lọc nước và không khí, cùng với dịch vụ hậu mãi đi kèm. Nhìn chung, đây là một hồ sơ nhãn hiệu khá rõ định hướng thị trường, phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm chăm sóc sức khỏe và tiện ích gia đình.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Waterboss" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.