Đơn đăng ký nhãn hiệu "VVS" số 4-2025-26353 của CÔNG TY TNHH T&T LUXURY VIỆT NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VVS" số 4-2025-26353 của CÔNG TY TNHH T&T LUXURY VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2025-26353
09.06.2025
CÔNG TY TNHH T&T LUXURY VIỆT NAM
Nhà ông Đức, thôn An Tiến, xã Chí Hoà, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 23, 25 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng, trắng.
26.03.03 (7),26.03.04 (7),26.03.23 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 166363 - 25.09.2025
09.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VVS"

VVS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-26353.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.06.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH T&T LUXURY VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH T&T LUXURY VIỆT NAM là chủ sở hữu của nhãn hiệu VVS theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại tỉnh Thái Bình, thuộc khu vực có nền sản xuất công nghiệp và làng nghề phát triển, đặc biệt gắn với các hoạt động gia công, dệt may và thương mại hàng hóa tiêu dùng. Với tên gọi có yếu tố “Luxury”, chủ sở hữu thường tạo cảm nhận về định hướng sản phẩm có tính thẩm mỹ, chất lượng và chú trọng hình ảnh thương hiệu.

Dựa trên nhóm hàng hóa đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp này hoạt động hoặc có định hướng hoạt động trong chuỗi giá trị dệt may khá rộng, từ máy móc phục vụ sản xuất dệt, nguyên liệu sợi chỉ cho đến sản phẩm may mặc hoàn chỉnh. Đây là dấu hiệu cho thấy chủ sở hữu không chỉ quan tâm đến một sản phẩm đơn lẻ mà còn xây dựng nền tảng thương hiệu cho lĩnh vực công nghiệp dệt may và thời trang. Khi tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu này cho thấy trạng thái nhãn hiệu hiện đang ở giai đoạn đang giải quyết, nên việc theo dõi tiến trình đơn là cần thiết để đánh giá khả năng được bảo hộ trong thời gian tới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VVS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu VVS được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xét riêng phần chữ mà còn xem tổng thể dấu hiệu thể hiện trên đơn đăng ký. Điều này có nghĩa là sự kết hợp giữa chữ VVS và phần hình ảnh đi kèm mới tạo thành dấu hiệu được xem xét bảo hộ. Nếu phần hình ảnh có tính nhận diện riêng, phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cách trình bày tổng thể của nhãn hiệu, chứ không tách rời từng yếu tố một cách độc lập.

Trong thông tin cung cấp, không có yếu tố loại trừ, nên toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đều là căn cứ để xem xét bảo hộ. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ vẫn sẽ được đánh giá trong giới hạn của mẫu đã nộp và các nhóm hàng hóa/dịch vụ liệt kê trong đơn. Nói đơn giản, nhãn hiệu này được bảo hộ cho đúng dấu hiệu VVS có hình ảnh như đã đăng ký, trên đúng các sản phẩm đã khai báo. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu, yếu tố quan trọng là dấu hiệu này phải có khả năng phân biệt với các nhãn hiệu khác đã nộp hoặc đã được bảo hộ trước đó.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VVS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 23, 25

Đơn đăng ký của nhãn hiệu VVS hiện bao gồm 3 nhóm sản phẩm. Nhóm 7 là nhóm máy móc, thiết bị công nghiệp; trong trường hợp này là các máy dùng cho ngành dệt như máy dệt kim, máy đan, máy cắt, máy khâu, máy kéo sợi và máy dùng cho công nghiệp dệt. Nhóm 23 là nhóm sợi, chỉ và vật liệu tương tự dùng trong dệt may, gồm sợi, sợi chun, sợi và chỉ co giãn, chỉ thêu, sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo. Nhóm 25 là nhóm hàng may mặc, gồm quần áo, giày, dép, mũ và vớ (tất).

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này có thể suy đoán chủ đơn đang hướng nhãn hiệu vào lĩnh vực dệt may - thời trang - nguyên liệu và máy móc phục vụ sản xuất. Đây là một định hướng khá rõ: từ đầu vào như sợi, chỉ, máy móc cho đến sản phẩm đầu ra như quần áo và phụ kiện mặc. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu VVS cho thấy khả năng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng đồng thời cho hoạt động sản xuất, gia công và kinh doanh các sản phẩm liên quan đến dệt may. Khi xem xét tra cứu nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm bảo hộ giúp đánh giá chính xác phạm vi sử dụng và mức độ bảo vệ của đơn đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VVS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.