Đơn đăng ký nhãn hiệu "VUA BÁNH CANH" số 4-2023-30164 của Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vua Cua
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VUA BÁNH CANH" số 4-2023-30164 của Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vua Cua

Từ chối
4-2023-30164
13.07.2023
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vua Cua
30 Vũ Huy Tấn, phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BÁNH CANH".
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35, 43 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, trắng.
03.09.16 (7),03.09.24 (7),05.03.13 (7),24.09.01 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 48624 - 25.01.2024
13.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VUA BÁNH CANH"

VUA BÁNH CANH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-30164.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vua Cua.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Vua Cua là chủ sở hữu của nhãn hiệu VUA BÁNH CANH, có địa chỉ tại 30 Vũ Huy Tấn, phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ, với định hướng gắn với ngành ẩm thực, nhà hàng và kinh doanh món ăn chế biến sẵn.

Dựa trên tên gọi thương hiệu và thông tin nhãn hiệu, có thể thấy doanh nghiệp này đang xây dựng hình ảnh gắn với các sản phẩm, dịch vụ ẩm thực mang tính đặc trưng, dễ nhận diện và có khả năng mở rộng theo mô hình kinh doanh chuỗi hoặc dịch vụ phục vụ ăn uống. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu như vậy thường giúp đánh giá rõ hơn về quy mô hoạt động, lĩnh vực sử dụng thực tế và mức độ phù hợp giữa nhãn hiệu với hàng hóa, dịch vụ đăng ký bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VUA BÁNH CANH

Các yếu tố được bảo hộ:

VUA BÁNH CANHnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xem xét trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình nếu có. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, nhưng không bảo hộ riêng phần “BÁNH CANH”. Điều này có nghĩa là cụm từ “BÁNH CANH” được hiểu là thành phần mô tả loại sản phẩm, nên khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hay so sánh với các dấu hiệu khác, trọng tâm sẽ nằm ở tổng thể cách trình bày, kết hợp chữ và hình, thay vì chỉ riêng một từ này.

Với đặc điểm đó, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ bảo vệ dấu hiệu nhận diện chung của thương hiệu VUA BÁNH CANH, tránh trường hợp bên khác sao chép hoặc sử dụng một dấu hiệu gây nhầm lẫn về tổng thể. Tuy nhiên, các chủ thể khác vẫn có thể dùng từ ngữ mô tả “bánh canh” cho mục đích thông tin hàng hóa, miễn là không tạo ra sự trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã được đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VUA BÁNH CANH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35, 43

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ trong thông tin nhãn hiệu này gồm nhóm 30, nhóm 35nhóm 43. Đây là căn cứ quan trọng để hiểu nhãn hiệu được bảo hộ cho những hoạt động nào, từ đó dễ theo dõi hơn khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng sử dụng thực tế.

Nhóm 30bánh canh, sản phẩm chế biến làm từ gạo và bột gạo. Đây là nhóm hàng hóa cốt lõi, cho thấy nhãn hiệu được dùng trực tiếp cho sản phẩm thực phẩm.

Nhóm 35 gồm dịch vụ quảng cáo, quảng cáo trên internet nhằm mục đích bán hàng, dịch vụ giới thiệu và xúc tiến thương mại. Nhóm này cho thấy chủ sở hữu có thể dùng nhãn hiệu trong hoạt động truyền thông, tiếp thị và phát triển thương hiệu.

Nhóm 43 bao gồm quán bánh canh, quán ăn tự phục vụ, nhà hàng ăn uống, dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện, dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi, dịch vụ đặt đồ ăn hoặc đồ uống trực tuyến, dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống. Có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được sử dụng cho mô hình kinh doanh ẩm thực, đặc biệt là quán ăn hoặc nhà hàng chuyên món bánh canh, có thể kết hợp bán mang đi và đặt món trực tuyến.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.