Đơn đăng ký nhãn hiệu "VŨ TRỤ" số 4-2023-40804 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vũ Trụ L.A
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VŨ TRỤ" số 4-2023-40804 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vũ Trụ L.A

Từ chối
4-2023-40804
13.09.2023
Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vũ Trụ L.A
Lô G3-4-5, đường số 3, khu công nghiệp Hải Sơn (GD 3+4), ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ A&Z
K4-45, khu dân cư River Park, đường Võ Chí Công, phường Phước Long B, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 65661 - 25.04.2024
13.09.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VŨ TRỤ"

VŨ TRỤ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-40804.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.09.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vũ Trụ L.A.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Vũ Trụ L.A là chủ sở hữu của nhãn hiệu “VŨ TRỤ” theo số đơn 4-2023-40804. Doanh nghiệp có địa chỉ tại khu công nghiệp Hải Sơn, Long An, cho thấy đây là một đơn vị hoạt động trong môi trường sản xuất và thương mại quy mô công nghiệp, với định hướng kinh doanh tương đối rõ ràng và chuyên nghiệp.

Dựa trên tên doanh nghiệp và danh mục hàng hóa, có thể thấy công ty tập trung vào lĩnh vực phân phối, mua bán xe và phụ tùng xe, đồng thời kinh doanh các sản phẩm hỗ trợ vận hành phương tiện như dầu nhớt, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn và các bộ phận liên quan đến động cơ. Đây là nhóm sản phẩm thường gắn với ngành ô tô, xe máy, máy nổ và các thiết bị cơ giới, vì vậy thông tin nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp có khả năng đang xây dựng hình ảnh thương hiệu trong lĩnh vực phụ tùng và vật tư kỹ thuật cho phương tiện. Khi tra cứu nhãn hiệu, đây là yếu tố quan trọng giúp nhận diện phạm vi hoạt động thực tế của chủ đơn và mức độ phù hợp giữa tên nhãn hiệu với ngành nghề kinh doanh.

Với sự hiện diện tại khu công nghiệp và danh mục sản phẩm chuyên ngành, chủ sở hữu có thể đang hướng tới mô hình kinh doanh vừa cung ứng hàng hóa, vừa phát triển hệ thống phân phối cho các sản phẩm phục vụ xe cơ giới. Điều này cũng góp phần củng cố tình trạng nhãn hiệu trong mắt người tiêu dùng, đặc biệt ở nhóm khách hàng quan tâm đến chất lượng sản phẩm và độ tin cậy của nhà cung cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VŨ TRỤ

Các yếu tố được bảo hộ:

VŨ TRỤ là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định theo phần chữ “VŨ TRỤ”. Với loại nhãn hiệu này, đối tượng được bảo hộ là dấu hiệu chữ trong tổng thể trình bày đã đăng ký, không gắn với yếu tố hình họa nào khác. Do hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ được hiểu là bảo hộ đối với toàn bộ dấu hiệu “VŨ TRỤ” cho các hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký, trong đó việc sử dụng các dấu hiệu tương tự dễ gây nhầm lẫn có thể ảnh hưởng đến quyền của chủ đơn.

Nói cách khác, khi xem xét thông tin nhãn hiệu này, trọng tâm không nằm ở hình thức trang trí mà nằm ở chính tên gọi “VŨ TRỤ”. Nếu một tổ chức, cá nhân sử dụng tên gọi tương tự cho cùng loại hình kinh doanh hoặc sản phẩm liên quan, khả năng bị đánh giá là xâm phạm hoặc gây nhầm lẫn sẽ cao hơn. Vì vậy, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu cần được hiểu theo hướng bảo vệ khả năng nhận diện nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ gắn với tên “VŨ TRỤ”.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VŨ TRỤ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, phân phối và bán lẻ/bán buôn hàng hóa. Trong hồ sơ này, nhóm 35 bao gồm cửa hàng mua bán xe; cửa hàng buôn bán phụ tùng xe; và hoạt động mua bán dầu nhớt, dầu, mỡ bôi trơn, dầu bôi trơn cho động cơ, dầu bôi trơn cho xe máy, dầu cho xích, bộ chế hòa khí, bộ cấp liệu cho chế hòa khí, bugi đánh lửa cho động cơ đốt trong, bộ khởi động cho động cơ và máy nổ, bộ tản nhiệt.

Hiểu đơn giản, đây là nhóm dịch vụ liên quan đến việc kinh doanh và phân phối sản phẩm phục vụ xe cơ giới và động cơ. Từ danh mục này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu “VŨ TRỤ” trong lĩnh vực mua bán xe, phụ tùng xe và vật tư kỹ thuật cho xe máy, ô tô hoặc máy móc có động cơ. Đây là một thông tin quan trọng khi đánh giá tra cứu nhãn hiệu, vì nó cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho việc nhận diện tên gọi mà còn gắn trực tiếp với hoạt động thương mại chuyên ngành của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.