Đơn đăng ký nhãn hiệu "V VNPT, hình" số 4-2002-06030 của Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "V VNPT, hình" số 4-2002-06030 của Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2002-06030
4-0044590-000
24.09.2002
23.12.2002 - 24.09.2012
Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
57 Huỳnh Thúc Kháng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
Số 1 phố Đào Duy Anh, thành phố Hà Nội
Tổng công ty Bưu Chính Viễn Thông Việt Nam
18 Nguyễn Du, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VNPT".
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 36, 37, 38, 39, 42 (7 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Lê & Lê
Số 25 ngõ 465 Ngọc Thụy, tổ 20, phường Ngọc Thụy, quận Long Biên, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
01.05.01
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
24.09.2002 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
01.11.2002 4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
05.11.2002 4190 OD TL Khác
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "V VNPT, hình"

V VNPT, hình là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2002-06030.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.09.2002 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam (VNPT) là doanh nghiệp nhà nước hàng đầu trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam. VNPT cung cấp các dịch vụ truyền thông, mạng lưới viễn thông, giải pháp công nghệ, đồng thời tham gia vào các dự án xây dựng hạ tầng bưu chính, viễn thông trên toàn quốc. Với hơn 30 năm hoạt động, VNPT đã xây dựng thương hiệu mạnh, uy tín trong ngành và là nhà cung cấp thiết bị, dịch vụ cho cả khu vực công và tư nhân.

Địa chỉ trụ sở: 57 Huỳnh Thúc Kháng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu V VNPT, hình

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu V VNPT, hình là nhãn hiệu dạng hình, được bảo hộ toàn bộ dấu hiệu bao gồm ký tự “V” và biểu tượng “VNPT”. Theo yếu tố loại trừ, chỉ toàn bộ nhãn hiệu mới được bảo hộ; phần “VNPT” riêng lẻ không được bảo hộ độc lập. Do đó, bất kỳ việc sử dụng nào chỉ chứa “VNPT” mà không kèm “V” sẽ không vi phạm quyền sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "V VNPT, hình"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 36, 37, 38, 39, 42

Lớp 9: Thiết bị bưu chính viễn thông như máy điện thoại, tổng đài, cáp quang và các thiết bị điện tử liên quan. Đây là nhóm sản phẩm cốt lõi mà VNPT cung cấp cho mạng lưới viễn thông.

Lớp 35: Dịch vụ quảng cáo, xuất nhập khẩu và cung ứng vật tư, thiết bị bưu chính viễn thông. Nhãn hiệu được sử dụng trong hoạt động kinh doanh, tiếp thị và thương mại quốc tế.

Lớp 36: Dịch vụ tiết kiệm bưu điện, bao gồm các dịch vụ tài chính, tiền gửi qua hệ thống bưu điện.

Lớp 37: Xây dựng các công trình bưu chính viễn thông, như lắp đặt trạm phát sóng, đường truyền cáp quang và các hạ tầng kỹ thuật.

Lớp 38: Dịch vụ viễn thông và tư vấn về lĩnh vực viễn thông, bao gồm cung cấp dịch vụ thoại, dữ liệu, internet và các giải pháp công nghệ thông tin.

Lớp 39: Dịch vụ vận chuyển, giao nhận hàng hoá, kho vận, bưu chính (chuyển phát thư từ, bưu phẩm, bưu kiện) và tư vấn về lĩnh vực bưu chính.

Lớp 42: Khảo sát, thiết kế các công trình bưu chính viễn thông, bao gồm nghiên cứu khả thi, lập kế hoạch và thiết kế kỹ thuật.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.