Đơn đăng ký nhãn hiệu "TRRF RIDER TRRF" số 4-2026-01097 của Mai Thạch Vũ
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TRRF RIDER TRRF" số 4-2026-01097 của Mai Thạch Vũ

Từ chối
4-2026-01097
09.01.2026
Mai Thạch Vũ
Tổ 1, Giáng Đông, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 12 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng, đỏ, xanh.
26.05.01 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: -
09.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TRRF RIDER TRRF"

TRRF RIDER TRRF là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-01097.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Mai Thạch Vũ.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Mai Thạch Vũ là cá nhân có đăng ký địa chỉ tại Tổ 1, Giáng Đông, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng, với hoạt động tập trung vào lĩnh vực phát triển và cung cấp các sản phẩm bảo hộ cá nhân cũng như phụ kiện cho người sử dụng phương tiện giao thông. Với nền tảng địa phương vững chắc tại Đà Nẵng, chủ sở hữu đã xây dựng được uy tín trong cộng đồng nhờ vào việc đáp ứng nhu cầu về an toàn trong di chuyển và trang bị hỗ trợ dành cho người điều khiển phương tiện.

Việc đăng ký nhãn hiệu TRRF RIDER TRRF, thể hiện sự định hướng rõ ràng về hình ảnh thương hiệu kết hợp giữa yếu tố chữ và biểu tượng, là bước đi nhằm bảo vệ danh tiếng sản phẩm trên thị trường. Chủ sở hữu đang trong quá trình hoàn thiện thủ tục đăng ký, đồng thời duy trì chất lượng cung cấp dịch vụ để tạo sự tin tưởng lâu dài cho người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TRRF RIDER TRRF

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu TRRF RIDER TRRF bao gồm một thành phần chữ rõ ràng kết hợp với yếu tố hình ảnh, tạo nên dấu hiệu đặc trưng dễ nhận biết. Đây là nhãn hiệu có hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ không chỉ bao gồm phần chữ mà còn bao gồm phần đồ họa kèm theo, giúp ngăn chặn việc sao chép gần giống cả về mặt cấu trúc và cảm nhận tổng thể.

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu tập trung vào việc bảo vệ biểu trưng độc đáo này trong các lĩnh vực liên quan đến sản phẩm bảo hộ và phụ kiện cho phương tiện giao thông. Khi nhắc đến tình trạng nhãn hiệu, việc đăng ký đang được xử lý theo quy trình hiện hành nhằm đảm bảo chủ sở hữu có quyền khai thác độc quyền trong phạm vi đã đăng ký, hạn chế các hành vi xâm phạm trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TRRF RIDER TRRF"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 12

Nhóm 9 bảo hộ các sản phẩm như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, kính chắn gió cho mũ bảo hiểm, thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay bảo hộ chuyên dụng, đồ bảo vệ), cùng một số phụ kiện công nghệ và bảo hộ dành cho người sử dụng phương tiện giao thông đường bộ. Nhóm 12 bao gồm phụ kiện và bộ phận cho xe máy, xe đạp, ô tô; các giá đỡ, bộ gắn thiết bị trên phương tiện và phụ kiện hỗ trợ người điều khiển phương tiện. Với các nhóm sản phẩm này, có thể nhận định nhãn hiệu được sử dụng trong lĩnh vực an toàn và tiện ích cho người đi lại, ưu tiên phục vụ các nhu cầu bảo hộ và hỗ trợ kỹ thuật khi vận hành phương tiện.

Những nhóm sản phẩm được đề cập đều liên quan mật thiết đến mục tiêu nâng cao an toàn cho người sử dụng và nâng tầm trải nghiệm khi di chuyển, phù hợp với định hướng phát triển của chủ sở hữu trong lĩnh vực phụ kiện công nghệ và thiết bị bảo hộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.