Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLADE RIDER" số 4-2026-04081 của Mai Thạch Vũ
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLADE RIDER" số 4-2026-04081 của Mai Thạch Vũ

1904
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-04081
26.01.2026
Mai Thạch Vũ
Tổ 1, Giáng Đông, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 227496 - 15.07.2026
26.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BLADE RIDER"

BLADE RIDER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04081.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1904.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Mai Thạch Vũ.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Mai Thạch Vũ, một cá nhân đầy tâm huyết và có tầm nhìn, là chủ sở hữu của nhãn hiệu BLADE RIDER. Với địa chỉ đăng ký tại Tổ 1, Giáng Đông, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng, ông Mai Thạch Vũ đã thể hiện sự gắn bó và đóng góp cho sự phát triển kinh tế địa phương. Mặc dù thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh cụ thể của cá nhân này chưa được công khai rộng rãi trên các nền tảng thông tin đại chúng, nhưng việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho thấy một định hướng rõ ràng trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp liên quan đến các sản phẩm chất lượng cao. Sự đầu tư vào việc đăng ký thông tin nhãn hiệu là minh chứng cho sự chuyên nghiệp và mong muốn tạo dựng uy tín lâu dài trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BLADE RIDER

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BLADE RIDER, với số đơn đăng ký 4-2026-04081, được bảo hộ trong phạm vi các sản phẩm và dịch vụ được nêu rõ trong hồ sơ đăng ký. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này không được cung cấp chi tiết, tuy nhiên, tên nhãn hiệu BLADE RIDER gợi lên hình ảnh về sự chuyển động, tốc độ và sự bảo vệ. Điều này cho thấy phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ tập trung vào các sản phẩm hoặc dịch vụ có liên quan đến việc di chuyển, khám phá hoặc mang lại cảm giác tự do, đồng thời nhấn mạnh yếu tố an toàn và bảo vệ người sử dụng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BLADE RIDER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhãn hiệu BLADE RIDER được đăng ký trong Nhóm 9, một nhóm sản phẩm đa dạng và quan trọng. Cụ thể, nhóm này bao gồm các mặt hàng như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, kính chắn gió cho mũ bảo hiểm, và các phụ kiện bảo hộ cho người sử dụng phương tiện giao thông. Dựa trên tên gọi BLADE RIDER và các sản phẩm thuộc Nhóm 9, có thể phỏng đoán rằng chủ sở hữu nhãn hiệu, ông Mai Thạch Vũ, có khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu này để kinh doanh các sản phẩm phục vụ cho cộng đồng người đi xe máy, xe đạp, hoặc các phương tiện di chuyển cá nhân khác. Sự tập trung vào các sản phẩm bảo hộ cho thấy cam kết về an toàn và chất lượng, hướng tới việc cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho người tiêu dùng. Việc tra cứu nhãn hiệu và hiểu rõ phạm vi bảo hộ là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi và phát triển thương hiệu bền vững.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp