Đơn đăng ký nhãn hiệu "nanu" số 4-2020-19839 của Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Giấy Việt Nga
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "nanu" số 4-2020-19839 của Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Giấy Việt Nga

Cấp bằng
4-2020-19839
4-0486253-000
02.06.2020
04.04.2024 - 02.06.2030
Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Giấy Việt Nga
Khu Dương ổ, phường Phong Khê, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
16 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 389A - 25.08.2020
B: 389A - 27.05.2024
02.06.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
02.07.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.08.2020 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "nanu"

nanu là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-19839.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.06.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Giấy Việt Nga.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Giấy Việt Nga là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh giấy, có địa chỉ tại khu Dương ổ, phường Phong Khê, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Đây là khu vực nổi tiếng với hoạt động sản xuất giấy, nơi tập trung nhiều cơ sở, nhà máy và đơn vị cung ứng sản phẩm giấy phục vụ thị trường trong nước.

Với định hướng gắn với ngành giấy, chủ sở hữu nhãn hiệu nanu nhiều khả năng có kinh nghiệm trong chuỗi sản xuất, phân phối các sản phẩm tiêu dùng từ giấy, đặc biệt là các mặt hàng thiết yếu như giấy vệ sinh, giấy ăn. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, thông tin nhãn hiệu gắn với một doanh nghiệp chuyên ngành như vậy thường tạo được mức độ tin cậy nhất định khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu nanu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu nanu được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “nanu” khi được sử dụng để nhận biết nguồn gốc thương mại của hàng hóa. Điều này có nghĩa là yếu tố được bảo hộ chủ yếu là tên gọi của nhãn hiệu, không bao gồm phần hình ảnh hay các thiết kế đồ họa khác.

Hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, vì vậy phạm vi bảo hộ không được thu hẹp bởi các thành phần cần loại bỏ khi xem xét dấu hiệu. Khi đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự, trọng tâm sẽ nằm ở cách phát âm, cách viết và ấn tượng tổng thể mà dấu hiệu “nanu” tạo ra đối với người tiêu dùng.

Với tình trạng nhãn hiệu là cấp bằng, dấu hiệu này đã được cơ quan có thẩm quyền ghi nhận quyền bảo hộ theo hồ sơ đã nộp ngày 02/06/2020. Do đó, chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để sử dụng và bảo vệ nhãn hiệu trong phạm vi đã được xác lập.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "nanu"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16

Nhóm 16 là nhóm hàng hóa liên quan đến giấy và các sản phẩm làm từ giấy, phục vụ nhu cầu sinh hoạt, văn phòng và tiêu dùng hằng ngày. Trong hồ sơ này, nhóm được bảo hộ gồm giấy vệ sinh; giấy ăn. Đây đều là các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu, có tính lặp lại cao và được phân phối rộng rãi trên thị trường.

Từ thông tin nhãn hiệu và ngành nghề của chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu nanu nhiều khả năng sẽ được sử dụng cho các sản phẩm giấy tiêu dùng, đặc biệt là giấy vệ sinh và giấy ăn trong kênh bán lẻ, đại lý hoặc phân phối hàng tiêu dùng nhanh. Việc bảo hộ đúng nhóm sản phẩm giúp bảo vệ hiệu quả tên nhãn hiệu trong lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp.

Vì vậy, khi xem xét thông tin nhãn hiệu này, có thể hiểu đây là một nhãn hiệu dành cho sản phẩm giấy thiết yếu, với phạm vi bảo hộ rõ ràng và phù hợp với hoạt động sản xuất, kinh doanh của chủ đơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "nanu" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.