Đơn đăng ký nhãn hiệu "Lâm An" số 4-2021-48549 của Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Lâm An" số 4-2021-48549 của Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm

Từ chối
4-2021-48549
08.12.2021
Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm
Số 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, phường Ngọc Hà, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, đỏ.
05.05.19 (7),05.05.20 (7),05.05.22 (7)
n/a
n/a
A: 407A - 25.02.2022
08.12.2021 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Lâm An"

Lâm An là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-48549.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm được biết đến như một đơn vị chuyên về nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm từ dược liệu truyền thống, hội tụ kinh nghiệm trong lĩnh vực y dược kết hợp với hướng tiếp cận hiện đại. Trụ sở tại quận Ba Đình, Hà Nội, công ty này từng được nhắc tới trong những dự án phát triển các sản phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe gắn với các nguồn nguyên liệu tự nhiên như sâm, đông trùng hạ thảo và các loại thảo mộc khác.

Sự ra đời của nhãn hiệu Lâm An tiếp nối mong muốn tạo dấu ấn chuyên biệt cho các dòng sản phẩm thuộc hệ sinh thái dược liệu, nhờ đó khách hàng dễ dàng nhận diện nguồn gốc và chất lượng. Thông tin nhãn hiệu đã được ghi nhận với nội dung có hình ảnh, giúp tạo một nhận diện trực quan kết hợp cùng tên gọi gợi liên tưởng đến sự an lành và dưỡng sinh. Trong giới kinh doanh dược liệu và thực phẩm chức năng, các chủ thể như Nam Dược An Phúc Lâm thường được đánh giá cao nhờ cam kết về kiểm soát chất lượng, quy trình sản xuất sạch và mối liên kết với cộng đồng người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

Việc duy trì nhãn hiệu này ở tình trạng hợp lệ đem lại niềm tin cho các đối tác phân phối và người tiêu dùng, đồng thời hỗ trợ trong công tác tra cứu nhãn hiệu đối chiếu với các đơn đăng ký khác. Thương hiệu Lâm An không chỉ là dấu hiệu nhận diện mà còn phản ánh tinh thần lấy sức khỏe cộng đồng làm trọng tâm, tạo ra sự kết nối giữa giá trị truyền thống và nhu cầu hiện đại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Lâm An

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Lâm An bao gồm tổ hợp tên gọi và yếu tố hình ảnh được ghi trong đơn số 4-2021-48549. Việc đăng ký với loại nhãn hiệu có hình ảnh giúp người sở hữu bảo vệ cả phần chữ và phần hình nhằm ngăn chặn nguy cơ bị sao chép hoặc sử dụng tương tự gây nhầm lẫn trên thị trường. Theo thông tin công khai về tình trạng nhãn hiệu, dấu hiệu này có khả năng được sử dụng trên bao bì, nhãn, tài liệu truyền thông liên quan đến sản phẩm thuộc các nhóm đã đăng ký.

Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong đơn, nghĩa là phạm vi bảo hộ mở rộng cho toàn bộ chi tiết đã mô tả. Khi người tiêu dùng tra cứu nhãn hiệu, họ có thể xác định rõ quyền của chủ sở hữu trong việc sử dụng tên gọi kết hợp hình ảnh đặc trưng, giúp ngăn chặn hành vi sử dụng bất hợp pháp hoặc tương tự gây hiểu nhầm. Hình ảnh trong nhãn hiệu tạo nét riêng, vì vậy các đơn vị khác muốn sử dụng dấu hiệu tương đương sẽ phải tránh yếu tố thị giác này để tránh vi phạm quyền được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Lâm An"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Nhóm 29 của nhãn hiệu bao gồm các sản phẩm liên quan đến chế biến thực phẩm từ sâm, cụ thể như sâm hầm gà, nước cốt sâm hầm gà, sâm bát bảo và sâm đã qua chế biến dùng làm thực phẩm. Đây là nhóm hàng hóa quen thuộc trong danh mục Nhóm 29, thường được hiểu là các sản phẩm thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm chế biến từ những nguyên liệu này – trong trường hợp này chủ yếu là các sản phẩm hữu cơ từ sâm phối hợp với thực phẩm truyền thống như gà và các món ăn bổ dưỡng.

Nhóm 30 bao gồm sâm ngâm đường, sâm ngâm mật ong làm kẹo, cũng như các loại bánh, kẹo có chứa chiết xuất sâm. Các sản phẩm trong nhóm này thuộc danh mục đồ ngọt, bánh kẹo, gia vị và nguyên liệu chế biến đồ ăn. Dựa trên hoạt động của chủ sở hữu nhãn hiệu, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu Lâm An sẽ được sử dụng để tiếp thị các dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe truyền thống kết hợp với thực phẩm tiện dụng, hướng tới đối tượng khách hàng quan tâm đến dưỡng sinh, bổ dưỡng và các sản phẩm từ dược liệu được chế biến sẵn.

Như vậy, việc phân nhóm sản phẩm rõ ràng giúp xác định phạm vi bảo hộ tương ứng, đảm bảo rằng người tiêu dùng có thể nhận diện dễ dàng các sản phẩm liên quan, đồng thời hỗ trợ chủ đơn trong việc quản trị danh mục nhãn hiệu và phòng ngừa xâm phạm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.