Đơn đăng ký nhãn hiệu "AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM" số 4-2021-35798 của Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM" số 4-2021-35798 của Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm

Từ chối
4-2021-35798
22.09.2021
Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm
Số 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, phường Ngọc Hà, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SÂM VIỆT NAM", hình củ sâm.
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 31, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, ghi.
01.15.23 (7),05.05.19 (7),05.11.02 (7),26.01.01 (7),26.04.02 (7)
n/a
n/a
A: 405A - 27.12.2021
22.09.2021 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM"

AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-35798.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.09.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm được ghi nhận là chủ sở hữu nhãn hiệu AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM, hoạt động trong lĩnh vực dược liệu và chế biến thực phẩm chức năng. Địa chỉ tại Số 43, ngõ 135, phố Đội Cấn, phường Ngọc Hà, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội, doanh nghiệp gắn bó với các sản phẩm sâm tự nhiên, đặc biệt nhấn mạnh vào chuỗi giá trị từ trồng trọt đến tiêu thụ. Với tên gọi chứa yếu tố “An Phúc”, thương hiệu hướng đến hình tượng uy tín, chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người dùng.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy công ty đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu có hình ảnh đặc trưng, nhằm tạo điểm nhận diện khác biệt trong thị trường dược liệu phong phú. Sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống của “sâm Việt Nam” và hình ảnh minh họa giúp thương hiệu được công nhận là một thực thể duy nhất, không tách rời từng cụm từ hay chi tiết hình ảnh nhỏ.

Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng tăng, việc ghi nhận chủ sở hữu và tình trạng nhãn hiệu rõ ràng đóng vai trò quyết định trong việc tạo niềm tin với đối tác, người tiêu dùng và các kênh phân phối. Công ty TNHH Nam Dược An Phúc Lâm được biết đến qua các hoạt động mua bán, xuất nhập khẩu và phân phối sâm, nên nhãn hiệu này càng trở thành điểm chạm quan trọng với khách hàng muốn tìm kiếm sản phẩm sâm có nguồn gốc rõ ràng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM

Các yếu tố được bảo hộ:

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu với số đơn 4-2021-35798 xác nhận phạm vi bảo hộ dành cho dấu hiệu AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM có hình ảnh đi kèm. Nhãn hiệu được bảo hộ dưới dạng tổng thể nên tên gọi, hình ảnh và bố cục chung của dấu hiệu là những yếu tố cấu thành quyền sở hữu. Điều này cũng đồng nghĩa với việc không thể tách riêng các yếu tố thành phần để bảo hộ độc lập.

Trong phạm vi đăng ký đã nêu, thương hiệu không được bảo hộ riêng “SÂM VIỆT NAM” hoặc bất kỳ hình ảnh củ sâm hay từ ngữ nào đơn lẻ khác; chỉ khi sử dụng đúng sự kết hợp giữa tên và hình ảnh như đã đăng ký thì mới được xác định là hành vi trùng lặp hoặc tương tự. Do đó, trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý tới yêu cầu bảo hộ toàn diện để đánh giá tính khả thi khi sử dụng dấu hiệu mới hoặc kiểm tra xung đột với các nhãn hiệu hiện có.

Với loại nhãn hiệu có hình, việc phân tích mô tả chi tiết từng chi tiết màu sắc, bố cục thể hiện bên hồ sơ chính thức cũng góp phần xác định phạm vi bảo hộ cụ thể, đồng thời đảm bảo sự bảo vệ cho hình ảnh đã được đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AN PHÚC LÂM SÂM VIỆT NAM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 31, 35

Danh sách nhóm sản phẩm/dịch vụ ghi trong hồ sơ giúp xác định phạm vi hoạt động được nhãn hiệu bảo hộ. Nhóm 29 bao gồm củ sâm đã qua chế biến để sử dụng làm thực phẩm và các chế phẩm liên quan, phù hợp với hướng phát triển các mặt hàng sử dụng trực tiếp phục vụ sức khỏe người tiêu dùng.

Nhóm 31 liên quan tới cây sâm giống, cây sâm tươi và củ sâm tươi, phản ánh hoạt động trồng trọt, cung cấp nguyên liệu tươi cho dây chuyền chế biến hoặc bán lẻ. Nhóm 35 đề cập đến các dịch vụ mua bán, đại lý, xuất nhập khẩu sâm, thể hiện vai trò trung gian trong chuỗi cung ứng rộng hơn của chủ sở hữu, từ tiếp cận nguyên liệu đến phân phối sản phẩm cuối cùng.

Thông tin này cho thấy khả năng cao chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực kinh doanh và cung ứng các sản phẩm, dịch vụ liên quan đến sâm, từ khâu trồng, chế biến đến giao dịch thương mại. Đối với những bên quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu của thương hiệu này, việc tra cứu nhãn hiệu sẽ giúp định vị ngay từ đầu phạm vi sử dụng đã được bảo hộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.