Đơn đăng ký nhãn hiệu "HANEDA HAIR ARTIST" số 4-2014-06180 của ZHANG ZHENLIANG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HANEDA HAIR ARTIST" số 4-2014-06180 của ZHANG ZHENLIANG

Từ chối
4-2014-06180
26.03.2014
ZHANG ZHENLIANG
No. 16, Diao Tang Village, Li tang Town, Bin Yang District, Guang xi Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Tư vấn Quốc tế
Phòng 305, tầng 3, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 314A - 26.05.2014
26.03.2014 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.04.2014 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
26.05.2014 Công bố A
03.06.2014 4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
01.10.2014 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
11.11.2014 4116 Công văn xin hoàn phí, lệ phí
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HANEDA HAIR ARTIST"

HANEDA HAIR ARTIST là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2014-06180.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.03.2014 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ZHANG ZHENLIANG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Zhang Zhenliang (Trung Quốc) cung cấp dịch vụ và sản phẩm thuộc lĩnh vực mỹ phẩm, có địa chỉ tại khu vực Guangxi. Thông tin công khai cho thấy hoạt động liên quan đến việc phát triển và giới thiệu thương hiệu quốc tế trong ngành sắc đẹp, hướng đến thị trường chăm sóc tóc và làn da.

Thông tin nhãn hiệu: HANEDA HAIR ARTIST là nhãn hiệu chữ từng nộp đơn vào ngày 26.03.2014 nhưng hiện tại có trạng thái từ chối, do đó không có hiệu lực bảo hộ tại Việt Nam. Trạng thái từ chối cho thấy nhãn hiệu chưa vượt qua bước thẩm định về khả năng đăng ký hoặc điều kiện pháp lý.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HANEDA HAIR ARTIST

Các yếu tố được bảo hộ:

HANEDA HAIR ARTIST là nhãn hiệu chữ không có yếu tố loại trừ, ý nghĩa hướng đến thương hiệu chuyên biệt cho ngành tóc hoặc làm đẹp. Do trạng thái từ chối, phạm vi bảo hộ chưa được xác lập, nhưng từ nội dung tên gọi có thể nhận định rằng dự định ban đầu là bảo hộ các dịch vụ hoặc sản phẩm thuộc lĩnh vực mỹ phẩm chăm sóc tóc. Trong trường hợp khắc phục được lý do từ chối, nhãn hiệu có thể bao quát dịch vụ tạo mẫu tóc, thuốc nhuộm, dầu gội chuyên dụng hoặc các sản phẩm dưỡng tóc.

Trạng thái hiện tại nhấn mạnh nhu cầu rà soát thêm về tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu để xác định bước tiếp theo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HANEDA HAIR ARTIST"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 quanh mỹ phẩm bao gồm các sản phẩm chăm sóc và trang điểm dành cho tóc, da và toàn thân. Đây là nhóm phổ biến cho các thương hiệu làm đẹp, từ dầu gội, dầu xả, kem dưỡng đến các sản phẩm tạo kiểu chuyên dụng. Dù nhãn hiệu bị từ chối, việc xác định rõ lĩnh vực mỹ phẩm giúp chủ sở hữu cân nhắc điều chỉnh phạm vi, tài liệu chứng minh hoặc hình ảnh minh họa phù hợp với yêu cầu tra cứu nhãn hiệu trong giai đoạn tiếp theo.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.