Đơn đăng ký nhãn hiệu "KARSEELL" số 4-2020-54823 của ZHANG ZHENLIANG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "KARSEELL" số 4-2020-54823 của ZHANG ZHENLIANG

Cấp bằng
4-2020-54823
4-0443751-000
29.12.2020
02.11.2022 - 29.12.2030
ZHANG ZHENLIANG
No.16, Diao Tang Village, Li Tang Town, Bin Yang District, Guang Xi Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ GREENIP
Số nhà 16D, ngõ 92, phố Đào Tấn, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 417A - 26.04.2021
B: 417A - 25.12.2022
29.12.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
27.01.2021 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
08.03.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
26.04.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "KARSEELL"

KARSEELL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-54823.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.12.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ZHANG ZHENLIANG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu KARSEELL thuộc sở hữu của ông Zhang Zhenliang, người có địa chỉ đăng ký tại No.16, Diao Tang Village, Li Tang Town, Bin Yang District, tỉnh Guangxi, Trung Quốc. Ông Zhang được biết đến trong các chuỗi hoạt động liên quan đến hóa chất tiêu dùng và sản phẩm chăm sóc cá nhân, với hoạt động tập trung vào các sản phẩm vệ sinh, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe cá nhân. Việc lựa chọn vùng Bin Yang District làm địa điểm đăng ký cho thấy sự kết hợp giữa sản xuất công nghiệp và thị trường tiêu dùng, vì khu vực này nổi tiếng với các cụm công nghiệp hóa chất và gia công mỹ phẩm.

Sự uy tín của chủ sở hữu được thể hiện qua việc nhanh chóng khai thác các danh mục sản phẩm đa dạng và hướng tới thị trường quốc tế. Việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam phản ánh chiến lược mở rộng ngoài biên giới Trung Quốc nhằm tiếp cận người tiêu dùng trong khu vực Đông Nam Á. Thông tin nhãn hiệu nêu rõ tình trạng hiện tại là trạng thái nhãn hiệu: Cấp bằng, giúp khẳng định trách nhiệm và quyền lợi của chủ sở hữu trong việc bảo vệ thương hiệu.

Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ của các sản phẩm tiêu dùng, nhãn hiệu KARSEELL được đặt trong hệ thống quản lý chặt chẽ để tạo niềm tin cho nhà phân phối và người mua. Việc cung cấp thông tin nhãn hiệu đầy đủ là điều cần thiết để các bên liên quan có thể tra cứu nhãn hiệu và nắm bắt cơ hội hợp tác, góp phần củng cố danh tiếng của chủ nhân nhãn hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu KARSEELL

Các yếu tố được bảo hộ:

KARSEELL là nhãn hiệu dạng chữ được đăng ký trên cơ sở không chứa yếu tố hình ảnh, điều này giúp tăng tính linh hoạt trong việc ứng dụng lên bao bì, nhãn mác, quảng cáo trên nhiều chất liệu khác nhau. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được dựa trên tên độc quyền KARSEELL và không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, nên các biến thể chữ viết hoặc cách điệu gần nhất đều phải tuân thủ quy định về tránh nhầm lẫn.

Hệ thống bảo hộ cho phép chủ sở hữu quyền độc quyền sử dụng tên nhãn hiệu cho các sản phẩm thuộc nhóm 3 và nhóm 35, do đó những đơn vị khác khi tra cứu nhãn hiệu sẽ biết rõ phạm vi được bảo vệ là các chế phẩm và dịch vụ trong lĩnh vực hóa phẩm tiêu dùng, chăm sóc cá nhân và phân phối. Tình trạng nhãn hiệu hiện là cấp bằng nên quyền này đã được xác nhận bởi Cơ quan Sở hữu trí tuệ Việt Nam, bảo đảm chủ sở hữu có thể tự tin trong việc khai thác thương hiệu mà không bị xâm phạm.

Việc hiểu rõ phạm vi bảo hộ giúp các doanh nghiệp đối tác hay khách hàng tiềm năng đánh giá khả năng liên kết, cấp phép hay phân phối sản phẩm, góp phần giữ vững uy tín cho KARSEELL trong chuỗi cung ứng toàn cầu và trong nước.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "KARSEELL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 35

Nhóm 3 bao gồm các chế phẩm để giặt, chế phẩm chăm sóc móng, xà phòng, dầu gội đầu, dầu xả và các chế phẩm vệ sinh thân thể nói chung. Nhóm này tập trung vào sản phẩm tiêu dùng hằng ngày, đáp ứng nhu cầu làm sạch và chăm sóc cá nhân cho người tiêu dùng.

Nhóm 35 liên quan đến hoạt động bán buôn bán lẻ các sản phẩm như chất tẩy trắng, chất tẩy rửa, đánh bóng, sản phẩm vệ sinh không chứa thuốc, nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc răng miệng và các phụ gia liên quan. Nhóm này nhằm hỗ trợ việc phân phối và thương mại các sản phẩm ở nhóm 3, góp phần đầy đủ chuỗi cung ứng từ sản xuất đến tiêu dùng.

Dựa trên thông tin chủ sở hữu và các nhóm sản phẩm đăng ký, có thể nhận định nhãn hiệu này sẽ được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc cá nhân và hóa phẩm gia dụng, hướng tới việc tạo ra một hệ sinh thái các sản phẩm làm đẹp, vệ sinh và gia dụng cho khách hàng ở cả kênh bán lẻ và bán buôn. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người quan tâm sẽ dễ dàng xác định nhóm sản phẩm được bảo hộ để đưa ra quyết định hợp tác phù hợp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "KARSEELL" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.