Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUJIKA" số 4-2021-49391 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUJIKA" số 4-2021-49391 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân

Cấp bằng
4-2021-49391
4-0469498-000
13.12.2021
27.11.2023 - 13.12.2031
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân
Số 8 phố Mạc Thị Bưởi, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
11 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 407A - 25.02.2022
B: 407A - 25.01.2024
13.12.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
11.01.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.02.2022 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FUJIKA"

FUJIKA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-49391.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.12.2021 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân là chủ sở hữu của nhãn hiệu FUJIKA theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Hà Nội, hoạt động theo mô hình thương mại và dịch vụ tổng hợp, cho thấy phạm vi kinh doanh có thể khá linh hoạt, gắn với nhiều dòng sản phẩm phục vụ nhu cầu tiêu dùng hằng ngày. Với tên gọi thể hiện định hướng kinh doanh đa lĩnh vực, chủ sở hữu có thể đang xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn với các mặt hàng gia dụng, thiết bị phục vụ sinh hoạt hoặc các sản phẩm phân phối theo hệ thống thương mại.

Trong thực tế, các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ tổng hợp thường chú trọng khả năng cung ứng hàng hóa ổn định, quản lý chất lượng và xây dựng độ nhận diện trên thị trường. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu như FUJIKA thường được quan tâm không chỉ ở yếu tố tên gọi mà còn ở uy tín của chủ đơn và định hướng phát triển thương mại của doanh nghiệp. Điều này giúp người tiêu dùng và đối tác có thêm cơ sở để đánh giá tình trạng nhãn hiệu cũng như mức độ phù hợp của nhãn hiệu với nhóm hàng hóa đang được bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FUJIKA

Các yếu tố được bảo hộ:

FUJIKA là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính dấu hiệu chữ “FUJIKA” thể hiện trên nhãn hiệu. Với loại nhãn hiệu này, quyền bảo hộ thường áp dụng cho cách thể hiện tên nhãn hiệu như đã đăng ký, không mở rộng sang các yếu tố hình ảnh vì hồ sơ không có thành phần minh họa. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, dấu hiệu chữ nêu trên là căn cứ chính để xác định phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu.

Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, phần được bảo hộ là tên gọi FUJIKA trong mối liên hệ với hình thức đăng ký hiện tại. Các dấu hiệu tương tự dễ gây nhầm lẫn về cách đọc, cách nhận biết hoặc ấn tượng tổng thể có thể cần được đánh giá kỹ khi đối chiếu trong quá trình tra cứu nhãn hiệu hoặc sử dụng trên thị trường. Đây là nội dung quan trọng để xác định mức độ an toàn pháp lý trước khi đưa nhãn hiệu vào kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FUJIKA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho nhóm 11, là nhóm dành cho đồ điện gia dụng. Cụ thể, danh mục sản phẩm bao gồm: quạt sưởi, ấm đun nước, quạt hơi nước, quạt gió, nồi áp suất, nồi nấu cơm. Đây đều là các thiết bị phục vụ sinh hoạt gia đình, hỗ trợ nấu nướng, làm mát hoặc tạo tiện ích trong không gian sống.

Từ danh mục sản phẩm được bảo hộ, có thể nhận định chủ sở hữu nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu FUJIKA cho dòng sản phẩm gia dụng hoặc hàng điện phục vụ tiêu dùng trong gia đình. Việc bảo hộ trong nhóm 11 giúp xác lập quyền đối với các sản phẩm cùng loại, đồng thời hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động kinh doanh, phân phối và xây dựng thương hiệu trên thị trường. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, nhóm sản phẩm là yếu tố rất quan trọng vì nó cho biết phạm vi sử dụng thực tế của nhãn hiệu và giới hạn bảo hộ tương ứng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "FUJIKA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.