Đơn đăng ký nhãn hiệu "P@N@SDNLC" số 4-2023-23659 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "P@N@SDNLC" số 4-2023-23659 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân

Từ chối
4-2023-23659
07.06.2023
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân
Số 8 phố Mạc Thị Bưởi, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 21 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.17.17 (7)
n/a
n/a
A: 45035 - 25.12.2023
07.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "P@N@SDNLC"

P@N@SDNLC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-23659.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân là chủ sở hữu của nhãn hiệu P@N@SDNLC theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp. Với tên gọi thể hiện rõ định hướng thương mại và dịch vụ tổng hợp, doanh nghiệp này nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực phân phối, cung ứng hàng hóa tiêu dùng và các sản phẩm phục vụ gia đình. Trụ sở đặt tại Hà Nội cũng cho thấy đây là một chủ thể kinh doanh có định hướng phát triển tại thị trường đô thị lớn, nơi nhu cầu đối với đồ gia dụng và thiết bị nhà bếp luôn cao.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc một doanh nghiệp thương mại đứng tên đơn đăng ký thường phản ánh chiến lược xây dựng nhận diện riêng cho dòng sản phẩm mà doanh nghiệp phân phối hoặc phát triển. Nhãn hiệu P@N@SDNLC vì vậy có thể được dùng để tạo dấu ấn trên các mặt hàng gia dụng, thiết bị điện và dụng cụ nhà bếp, qua đó tăng khả năng nhận diện trên thị trường và hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh lâu dài.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu P@N@SDNLC

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định dựa trên dấu hiệu đăng ký là P@N@SDNLC và loại nhãn hiệu là có hình ảnh. Điều này có nghĩa là đối tượng được xem xét bảo hộ không chỉ là phần chữ, mà còn bao gồm cách trình bày tổng thể của nhãn hiệu trong mẫu đơn đã nộp. Nếu trong mẫu có sự kết hợp giữa ký tự đặc biệt, kiểu thể hiện hoặc bố cục đồ họa, thì phạm vi bảo hộ sẽ gắn với đúng dạng trình bày đó.

Do thông tin cung cấp chưa nêu yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng hiện chưa có phần nào của dấu hiệu được ghi nhận là không yêu cầu bảo hộ riêng. Vì vậy, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần đối chiếu chính xác với mẫu nhãn đã nộp để xác định mức độ tương đồng về chữ, ký tự và hình thức thể hiện. Nói cách khác, phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào tổng thể dấu hiệu P@N@SDNLC trong đúng dạng đã đăng ký, thay vì bảo hộ tự động cho mọi cách viết hoặc mọi biến thể khác nhau của tên này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "P@N@SDNLC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 21

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện và phân biệt trên thị trường. Trong hồ sơ này, nhãn hiệu P@N@SDNLC được đăng ký cho nhóm 7nhóm 21.

Nhóm 7 gồm các thiết bị gia dụng chạy điện như: máy xay sinh tố, máy xay đa năng, máy ép, máy vắt cam, máy đánh trứng. Đây đều là những sản phẩm phục vụ chế biến thực phẩm và đồ uống trong gia đình hoặc cơ sở kinh doanh nhỏ.

Nhóm 21 gồm các dụng cụ và vật dụng không dùng điện như: nồi áp suất không dùng điện, bộ nồi nấu không dùng điện, chảo chiên rán không dùng điện, bình đựng đồ uống không dùng điện, ấm đun nước nóng không dùng điện, và dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi. Có thể thấy nhóm này nghiêng về đồ dùng nhà bếp, đồ gia dụng và tiện ích sinh hoạt hằng ngày.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa nêu trên, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho mảng đồ gia dụng, thiết bị bếp và sản phẩm tiêu dùng phục vụ gia đình. Đây là hướng đi khá phù hợp với một doanh nghiệp thương mại và dịch vụ tổng hợp, đồng thời cho thấy nhãn hiệu được xây dựng để xuất hiện trên nhiều dòng sản phẩm liên quan, hỗ trợ nhận diện thương hiệu đồng nhất khi tra cứu nhãn hiệu hoặc theo dõi tình trạng nhãn hiệu về sau.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.