Đơn đăng ký nhãn hiệu "ESP" số 4-2024-49598 của Huang Chengfang
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ESP" số 4-2024-49598 của Huang Chengfang

Từ chối
4-2024-49598
16.10.2024
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.05.01 (7),26.05.02 (7),26.05.18 (7)
n/a
n/a
A: 126987 - 26.05.2025
16.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ESP"

ESP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-49598.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cung cấp bức tranh tổng quan về chủ sở hữu và bối cảnh hoạt động của nhãn hiệu ESP. Chủ sở hữu được ghi nhận là ông Huang Chengfang, cư trú tại Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Khu vực Siming District thuộc thành phố cảng Xiamen vốn nổi tiếng về phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và xuất khẩu thiết bị điện tử, điều này tạo nên nền tảng thuận lợi để doanh nghiệp mở rộng hoạt động trong lĩnh vực thiết bị viễn thông và điện tử tiêu dùng.

Trong môi trường kinh doanh hiện nay, việc chú trọng đến danh tiếng và độ tin cậy của chủ sở hữu nhãn hiệu là yếu tố quan trọng khi đánh giá mức độ bền vững của một thương hiệu. Những doanh nghiệp ở Phúc Kiến thường có xu hướng kết hợp giữa nghiên cứu phát triển và sản xuất quy mô lớn, do đó không khó tưởng tượng ông Huang Chengfang hoạt động trong mạng lưới nhà cung cấp thiết bị tương tác với nhiều đối tác quốc tế. Việc sở hữu nhãn hiệu ESP thể hiện định hướng xây dựng giá trị thương hiệu trong lĩnh vực công nghệ, đồng thời thể hiện sự chuyên nghiệp trong việc quản lý tài sản sở hữu trí tuệ.

Việc cung cấp nhãn hiệu cùng thông tin chủ sở hữu cho phép đối tác và khách hàng hiểu rõ hơn về nguồn gốc sản phẩm, đồng thời hỗ trợ các bên thực hiện tra cứu nhãn hiệu để đánh giá tình trạng nhãn hiệu trong các hệ thống đăng ký. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, sự minh bạch về chủ sở hữu giúp tăng cường uy tín và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại, kể cả khi thương hiệu có tên viết tắt như ESP nhưng vẫn cần được bảo hộ đầy đủ để tránh trùng lặp với các dấu hiệu khác trong cùng lĩnh vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ESP

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu ESP được định hình bởi sự kết hợp giữa tên thương hiệu và yếu tố hình ảnh, tạo nên dấu hiệu có thể nhận diện rõ ràng trên thị trường. Khi xem xét phạm vi bảo hộ, cần lưu ý tên ESP vốn là chữ cái viết tắt đơn giản, do đó hệ thống nhãn hiệu thường dựa vào đặc điểm hình ảnh đi kèm để phân biệt với các nhãn hiệu khác. Loại nhãn hiệu là “có hình ảnh” nên mọi yếu tố đồ họa, màu sắc, bố cục cùng phần chữ ESP đều góp phần tạo thành tổng thể dấu hiệu.

Yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong thông tin hiện hành, đồng nghĩa với việc không có phần nội dung nào bị giới hạn hoặc loại khỏi phạm vi yêu cầu bảo hộ. Điều này giúp chủ đơn có môi trường linh hoạt hơn trong việc sử dụng các yếu tố thiết kế phụ trợ để làm nổi bật chữ ESP. Tuy nhiên, người quan tâm nên tra cứu nhãn hiệu thường xuyên để cập nhật tình trạng nhãn hiệu sau các giai đoạn thẩm định, đảm bảo quyền sử dụng không bị xung đột với nhãn hiệu đã đăng ký trước.

Nhìn chung, phạm vi bảo hộ nhấn mạnh vào tính nhận diện và khả năng phân biệt của dấu hiệu, đồng thời đảm bảo rằng chữ ESP kết hợp hình ảnh đặc trưng sẽ được pháp luật bảo vệ khi xuất hiện trên các sản phẩm hay dịch vụ theo nhóm được khai báo. Việc quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu và thực hiện tra cứu nhãn hiệu trước khi đưa vào sử dụng giúp tối ưu hóa quyền lợi pháp lý đối với thương hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ESP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu ESP là Nhóm 9, vốn bao gồm các sản phẩm như máy thu thanh, thiết bị liên lạc, thiết bị định vị toàn cầu (GPS), máy phát viễn thông, thiết bị hoa tiêu vệ tinh và ăng ten. Đây là lĩnh vực chủ yếu liên quan đến công nghệ thông tin và viễn thông, đòi hỏi các sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu về hiệu suất, độ bền và khả năng tích hợp trên nhiều nền tảng khác nhau.

Căn cứ vào nhóm sản phẩm trên cùng với thông tin về chủ sở hữu, có thể suy đoán rằng nhãn hiệu ESP sẽ được sử dụng trong việc thương mại hóa các thiết bị giao tiếp không dây hoặc phụ kiện dành cho hệ thống định vị và thu phát tín hiệu. Việc đăng ký trong nhóm này cho thấy mục tiêu chiếm lĩnh thị trường công nghệ viễn thông, đồng thời bảo đảm rằng nhãn hiệu được bảo hộ toàn diện đối với các sản phẩm kỹ thuật cao như ăng ten hay thiết bị hoa tiêu vệ tinh.

Với cách trình bày rõ ràng về nhóm sản phẩm, người dùng và các bên liên quan có thể nắm được ngay các lĩnh vực ứng dụng của ESP, từ đó hỗ trợ việc đánh giá sự phù hợp khi lựa chọn thương hiệu cho các sản phẩm tương tự. Dù không phải chuyên gia trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, thông tin ngắn gọn này vẫn mang lại cái nhìn tổng quan về phạm vi bảo hộ để tránh xâm phạm hoặc vi phạm đối với các sản phẩm trong nhóm 9.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.