Đơn đăng ký nhãn hiệu "EASIRELAX" số 4-2024-01392 của HUANG, CHENGFANG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "EASIRELAX" số 4-2024-01392 của HUANG, CHENGFANG

Cấp bằng
4-2024-01392
4-0566900-000
10.01.2024
26.08.2025 - 10.01.2034
HUANG, CHENGFANG
7th Floor, United Building, No. 90, Anling 2nd Road, Huli District, Xiamen City, Fujian, China
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "e", "r".
Nhãn hiệu/ Thông thường
21 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Hùng Sơn và cộng sự
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Xanh dương, trắng.
26.01.01 (7),26.01.18 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: 84497 - 26.08.2024
10.01.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "EASIRELAX"

EASIRELAX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-01392.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.01.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HUANG, CHENGFANG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

HUANG, CHENGFANG là chủ sở hữu của nhãn hiệu EASIRELAX, có địa chỉ tại Huli District, Xiamen City, Fujian, Trung Quốc. Từ thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể nhận thấy chủ sở hữu đang hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng liên quan đến chăm sóc cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm hỗ trợ vệ sinh răng miệng. Đây là nhóm sản phẩm có tính ứng dụng cao, phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày và thường được phân phối rộng rãi qua các kênh bán lẻ, thương mại điện tử hoặc hệ thống hàng gia dụng.

Với tên gọi EASIRELAX, nhãn hiệu tạo cảm giác dễ sử dụng, thoải mái và hướng đến trải nghiệm tiện lợi cho người dùng. Điều này cho thấy chủ sở hữu có thể đang xây dựng hình ảnh thương hiệu theo hướng hiện đại, thân thiện và tập trung vào tiện ích thực tế. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu và xem xét tình trạng nhãn hiệu, đây là thông tin hữu ích để đánh giá mức độ nhận diện và định hướng sử dụng của chủ đơn trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu EASIRELAX

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu EASIRELAX được đăng ký là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn dựa trên tổng thể yếu tố thể hiện của dấu hiệu. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thểkhông bảo hộ riêng “e”, “r”. Điều này có nghĩa là khi xem xét dấu hiệu được bảo hộ, cần nhìn vào toàn bộ cách trình bày của nhãn hiệu, bao gồm bố cục, hình ảnh và sự kết hợp giữa các thành phần, thay vì tách riêng từng chữ cái đơn lẻ.

Về mặt thực tiễn, phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào sự kết hợp hoàn chỉnh của nhãn hiệu EASIRELAX như đã nộp trong đơn. Các dấu hiệu chỉ sử dụng riêng chữ “e” hoặc “r” sẽ không được xem là phần độc quyền của nhãn hiệu này. Đây là điểm quan trọng khi đối chiếu thông tin nhãn hiệu, đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự và nhận định tình trạng nhãn hiệu trong quá trình tra cứu nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "EASIRELAX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho nhóm 21, là nhóm dành cho các dụng cụ đánh răng và vệ sinh răng miệng. Cụ thể gồm bàn chải đánh răngmáy tăm nước (thiết bị vệ sinh răng). Đây đều là các sản phẩm phục vụ chăm sóc răng miệng cá nhân, thường được sử dụng hằng ngày để làm sạch răng và hỗ trợ cải thiện vệ sinh khoang miệng.

Từ danh mục này có thể suy đoán chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu EASIRELAX trong lĩnh vực thiết bị chăm sóc cá nhân, đặc biệt là sản phẩm hỗ trợ vệ sinh răng miệng cho người tiêu dùng gia đình hoặc người có nhu cầu chăm sóc răng miệng chuyên sâu hơn. Nếu xét theo thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa, đây là một nhãn hiệu có định hướng rõ ràng vào thị trường sản phẩm tiêu dùng thiết yếu, dễ tiếp cận và có tính cạnh tranh cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "EASIRELAX" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.