Đơn đăng ký nhãn hiệu "DOLIP" số 4-2024-62937 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DOLIP" số 4-2024-62937 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương

Cấp bằng
4-2024-62937
4-0612766-000
26.12.2024
20.05.2026 - 26.12.2034
Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
2 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trà và cộng sự
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, Đống Đa, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 136981 - 25.06.2025
26.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DOLIP"

DOLIP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-62937.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương là chủ sở hữu của nhãn hiệu DOLIP, một tên tuổi gắn liền với hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu hoàn thiện tại khu vực miền Trung. Trụ sở tọa lạc tại 243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng, doanh nghiệp này hoạt động khá đa dạng, kết hợp giữa sản xuất vật liệu gốm sứ và cung cấp các giải pháp xây dựng như sơn bề mặt. Trong giới chuyên môn, việc gắn kết chuyên môn gốm sứ lên các dòng sản phẩm phủ bề mặt giúp công ty tạo dựng uy tín về độ bền và thẩm mỹ cho công trình.

Trong bối cảnh thị trường tràn ngập các thương hiệu sơn, việc chủ động khai thác nhãn hiệu để bảo vệ danh tiếng và sự nhận diện thương mại là hướng chiến lược hợp lý. Thương hiệu DOLIP được hình dung là biểu tượng nhấn mạnh sự kỹ thuật và chất lượng của các sản phẩm sơn do chính công ty nghiên cứu và cung cấp. Với sự đầu tư vào chất lượng vật liệu, công ty xây dựng một hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy đối với các nhà thầu, kiến trúc sư cũng như người tiêu dùng cuối cùng. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu DOLIP là cơ sở để đối tác thấy rõ định hướng và phạm vi hoạt động của chủ sở hữu.

Danh tiếng của công ty trong ngành xây dựng gốm sứ, kết hợp với sự hướng đến các sản phẩm sơn đặc thù, tạo nên nền tảng vững chắc để nhãn hiệu DOLIP phát triển. Biên độ hoạt động của chủ sở hữu không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa, mà còn tạo đà mở rộng thông qua việc đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu, giúp tăng cường khả năng cạnh tranh và bảo vệ tài sản thương hiệu trên thị trường quốc gia.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DOLIP

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu DOLIP ghi nhận theo đơn 4-2024-62937 nằm trong dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm chữ viết. Như vậy, phạm vi bảo hộ tập trung hoàn toàn vào cách trình bày của tên DOLIP, bảo vệ quyền sử dụng ký tự này trong các sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký. Nhãn hiệu không có yếu tố loại trừ cụ thể được nêu, vì vậy không có giới hạn nào về các yếu tố khác ngoài ký tự chữ cái.

Sự đơn giản của nhãn hiệu giúp quá trình tra cứu nhãn hiệu trở nên rõ ràng, người dùng dễ dàng nhận diện tên DOLIP trong từng giai đoạn sản xuất, phân phối và truyền thông. Đồng thời, nhãn hiệu này được duy trì ở dạng không có hình ảnh nhằm tạo thuận lợi cho việc sử dụng trên nhiều bề mặt sản phẩm, bao bì, tài liệu giới thiệu. Mục tiêu bảo hộ là giữ độc quyền cho tên thương mại trong lĩnh vực liên quan đến nhóm sản phẩm đã đăng ký, đồng thời tránh việc bên thứ ba sử dụng trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn.

Trong quá trình quản lý nhãn hiệu, việc tham chiếu tới tình trạng nhãn hiệu và thông tin nhãn hiệu trên các hệ thống tra cứu từ cơ quan sở hữu trí tuệ giúp đối chiếu và kiểm chứng nhanh chóng, từ đó chủ động trong các kế hoạch mở rộng thương hiệu. Nhờ vậy, toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiếp thị đều được bảo vệ qua hệ thống pháp lý hiện hành.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DOLIP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ đối với nhãn hiệu DOLIP theo đăng ký là nhóm 2, bao gồm các giải pháp về sơn như sơn phủ, sơn lót, sơn chống gỉ, sơn dẫn điện và sơn chịu lửa. Nhóm 2 chủ yếu tập trung vào vật liệu phủ bề mặt, đặc biệt phù hợp với các công trình cần độ bền cao và khả năng chống lại điều kiện khắc nghiệt.

Liên hệ với lĩnh vực hoạt động của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu DOLIP sẽ được dùng trong các sản phẩm sơn chuyên biệt cho công trình xây dựng và nội thất. Với sự am hiểu kỹ thuật của riêng mình, chủ sở hữu có thể đưa ra các bộ sơn tích hợp tính năng chống gỉ và chịu nhiệt, phục vụ từ nhà xưởng đến các công trình dân dụng cao cấp. Việc xác định rõ nhóm 2 giúp chuẩn hóa việc tra cứu nhãn hiệu và đảm bảo tính toàn diện cho các hoạt động kinh doanh hiện tại lẫn trong tương lai.

Do không có yếu tố loại trừ nào nêu rõ, toàn bộ tên DOLIP trong nhóm sản phẩm này được bảo hộ, giúp đối tác dễ dàng xác minh thông tin và tình trạng nhãn hiệu trước khi hợp tác hoặc triển khai kế hoạch truyền thông.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "DOLIP" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.