Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUBI" số 4-2025-44021 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUBI" số 4-2025-44021 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương

Đang giải quyết
4-2025-44021
28.08.2025
Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trà và cộng sự
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 184958 - 25.11.2025
28.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CUBI"

CUBI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-44021.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.08.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương là chủ sở hữu của nhãn hiệu CUBI, có địa chỉ tại 243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng. Đây là một doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty cổ phần, cho thấy năng lực tổ chức và định hướng phát triển tương đối bài bản trong hoạt động kinh doanh.

Dựa trên tên gọi của doanh nghiệp, có thể thấy chủ sở hữu có mối liên hệ với lĩnh vực xây dựng và gốm sứ, là những ngành hàng thường gắn với vật liệu, nội thất hoặc các sản phẩm phục vụ không gian sống và công trình. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp đang chú trọng xây dựng nhận diện thương mại, đồng thời củng cố giá trị thương hiệu trong quá trình mở rộng hoạt động. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, những thông tin như chủ đơn, địa chỉ và nhóm hàng hóa/dịch vụ giúp đánh giá rõ hơn định hướng sử dụng và mức độ phù hợp của dấu hiệu đăng ký.

Nhìn tổng thể, đây là một chủ thể có cơ sở để phát triển thương hiệu trong các lĩnh vực liên quan đến đồ đạc, nội thất và phân phối hàng hóa. Điều này cũng phản ánh xu hướng doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu và quyền bảo hộ để tạo nền tảng tin cậy khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CUBI

Các yếu tố được bảo hộ:

CUBInhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào chính yếu tố chữ “CUBI”. Với loại nhãn hiệu này, sự bảo hộ thường áp dụng đối với cách thể hiện của dấu hiệu chữ khi được sử dụng cho đúng nhóm hàng hóa, dịch vụ đã đăng ký. Do thông tin nhãn hiệu không ghi nhận yếu tố loại trừ, phạm vi xem xét chủ yếu sẽ dựa trên toàn bộ dấu hiệu chữ CUBI trong mối liên hệ với nhóm dịch vụ đã nêu.

Nói cách khác, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét khả năng trùng, tương tự, điểm cần chú ý là tên gọi CUBI có bị sử dụng bởi dấu hiệu khác gây nhầm lẫn hay không, nhất là trong cùng lĩnh vực kinh doanh. Vì là nhãn hiệu chữ thuần túy, giá trị nhận biết đến từ cách đọc, cách nhớ và khả năng liên tưởng của người tiêu dùng, nên phạm vi bảo hộ thường gắn với chính tên nhãn hiệu hơn là yếu tố trình bày hình thức.

Với cấu trúc hiện tại, thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu được bảo hộ tương đối rõ ràng, dễ nhận diện, phù hợp cho hoạt động đăng ký và khai thác thương mại trong phạm vi đã xác định.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CUBI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 35, thường dùng cho các dịch vụ thương mại như mua bán, xuất nhập khẩu và phân phối hàng hóa. Trong trường hợp này, nhóm 35 bao gồm dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu và phân phối các sản phẩm như đồ đạc dùng trong văn phòng, đồ đạc gia đình và nội thất, gồm giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ, ghế ngồi, tủ đựng nhiều ngăn kéo, ghế trường kỷ và tủ bếp.

Hiểu đơn giản, đây là nhóm dịch vụ hỗ trợ đưa sản phẩm ra thị trường, kết nối hàng hóa với khách hàng hoặc đối tác kinh doanh. Nhãn hiệu CUBI vì thế nhiều khả năng sẽ được sử dụng trong hoạt động thương mại liên quan đến nội thất, đồ dùng văn phòng hoặc phân phối các sản phẩm đồ đạc. Điều này cũng khá phù hợp với định hướng của một doanh nghiệp có tên gọi gắn với xây dựng và gốm sứ, bởi các lĩnh vực này thường có sự liên hệ với không gian sống, công trình và hàng hóa phục vụ nội thất.

Về mặt thực tiễn, việc xác định đúng nhóm 35 giúp làm rõ phạm vi bảo hộ và tránh nhầm lẫn khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu và triển khai hoạt động kinh doanh ổn định.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUBI" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.