Đơn đăng ký nhãn hiệu ":Digimusic" số 4-2020-45228 của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu ":Digimusic" số 4-2020-45228 của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam

Cấp bằng
4-2020-45228
4-0458686-000
30.10.2020
18.08.2023 - 30.10.2030
Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam
Số 57 phố Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "music".
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 38, 41 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, vàng cam, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 394A - 25.01.2021
B: 394A - 25.09.2023
30.10.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
11.11.2020 4190 OD TL Khác
03.12.2020 225-Thông báo thiếu sót đơn
04.12.2020 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
07.12.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.01.2021 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu ":Digimusic"

:Digimusic là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-45228.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.10.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam là doanh nghiệp viễn thông và công nghệ thông tin lớn tại Việt Nam, có hệ sinh thái dịch vụ rộng liên quan đến hạ tầng số, kết nối, truyền dẫn dữ liệu, công nghệ số, nội dung số và các giải pháp cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức. Đây là một trong những đơn vị có mức độ nhận diện cao trên thị trường nhờ mạng lưới hoạt động rộng, năng lực cung cấp dịch vụ viễn thông, internet, số hóa và các tiện ích số phục vụ đời sống hiện đại. Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các nhãn hiệu thuộc chủ sở hữu này thường gắn với dịch vụ công nghệ, truyền thông và nền tảng số, phản ánh định hướng phát triển mạnh trong lĩnh vực chuyển đổi số và truyền thông đa phương tiện.

Với uy tín và phạm vi hoạt động rộng, thông tin nhãn hiệu gắn với chủ sở hữu này thường được quan tâm không chỉ ở khía cạnh nhận diện thương mại mà còn ở khả năng khai thác trong nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ số và viễn thông. Tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng cho thấy dấu hiệu đã đáp ứng điều kiện bảo hộ theo quy định, qua đó giúp củng cố quyền độc quyền sử dụng trong phạm vi đã đăng ký.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu :Digimusic

Các yếu tố được bảo hộ:

:Digimusicnhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ của dấu hiệu. Theo thông tin loại trừ, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng “music”. Điều này có nghĩa là khi xem xét khả năng sử dụng hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần đánh giá toàn bộ cấu trúc “Digimusic” như một chỉnh thể, thay vì tách riêng yếu tố “music” để xác lập quyền độc lập. Phần “music” chỉ đóng vai trò nằm trong tổng thể dấu hiệu và không được xem là yếu tố độc quyền riêng.

Trong thực tiễn, cách bảo hộ này thường gặp ở các dấu hiệu có thành phần mô tả hoặc gợi nhớ về lĩnh vực hoạt động. Vì vậy, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ mạnh hơn ở tổng thể tên gọi, cách kết hợp, cách đọc và ấn tượng chung mà dấu hiệu tạo ra, thay vì ở một từ đơn lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu ":Digimusic"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 38, 41

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các loại hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được ghi nhận quyền bảo hộ. Mỗi nhóm phản ánh một lĩnh vực sử dụng khác nhau, giúp xác định rõ nhãn hiệu được bảo vệ trong phạm vi nào.

Đối với nhãn hiệu này, nhóm 9 gồm phim hoạt hình, phim điện ảnh, ví điện tử tải xuống được, tệp tin hình ảnh và âm nhạc có thể tải về, giao diện âm thanh, thiết bị đầu cuối có màn hình cảm ứng tương tác và thiết bị liên lạc. Đây là nhóm hàng hóa/dịch vụ rất phù hợp với lĩnh vực công nghệ, nội dung số và thiết bị điện tử. Nhóm 35 gồm quảng cáo, dịch vụ hãng quảng cáo và cho thuê không gian quảng cáo, cho thấy khả năng khai thác nhãn hiệu trong hoạt động truyền thông thương mại. Nhóm 38 gồm các dịch vụ thông tin liên lạc bằng điện thoại di động, máy vi tính, truyền tin và ảnh có hỗ trợ máy vi tính, gửi tin nhắn, cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông và dịch vụ phòng nói chuyện trên internet; đây là nhóm cốt lõi liên quan trực tiếp đến ngành viễn thông. Nhóm 41 gồm dịch vụ giải trí và phát hành phim, cho thấy nhãn hiệu có thể được dùng cho nội dung giải trí, truyền thông và phân phối tác phẩm số.

Dựa trên chủ sở hữu là Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam, có thể phỏng đoán nhãn hiệu này được sử dụng cho các sản phẩm, dịch vụ gắn với nền tảng số, truyền thông đa phương tiện, dịch vụ internet, nội dung giải trí và giải pháp viễn thông tích hợp. Đây cũng là định hướng phù hợp với các thông tin nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ đã công bố.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu ":Digimusic" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.