Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUCCD" số 4-2023-23711 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUCCD" số 4-2023-23711 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân

Cấp bằng
4-2023-23711
4-0540164-000
07.06.2023
21.04.2025 - 07.06.2033
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân
Số 8, phố Mạc Thị Bưởi, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 11, 21 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 35389 - 27.11.2023
07.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
24.10.2023 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CUCCD"

CUCCD là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-23711.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Vi Thiện Nhân được biết đến là chủ sở hữu của nhãn hiệu CUCCD với địa chỉ đăng ký tại số 8, phố Mạc Thị Bưởi, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Là tổ chức hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ tổng hợp, đơn vị này thường xuyên cung cấp các mặt hàng thiết bị gia dụng và dịch vụ liên quan đến tiêu dùng thiết yếu, giúp tạo dựng niềm tin và uy tín trong mạng lưới khách hàng nội địa.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy tình trạng nhãn hiệu là Cấp bằng theo đơn số 4-2023-23711, ngày nộp 07/06/2023, thể hiện sự công nhận chính thức từ cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ và tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp phát triển thương hiệu trên thị trường. Với định hướng mở rộng mạng lưới phân phối, chủ sở hữu đang đầu tư vào các sản phẩm gia dụng, có thể hợp tác với nhiều hệ thống bán lẻ hiện đại trong và ngoài nước.

Với bề dày kinh nghiệm trong thương mại, cộng với năng lực phục vụ linh hoạt, công ty hướng đến việc tạo ra các giải pháp tiện ích cho gia đình và người tiêu dùng hiện đại. Điều này giúp củng cố vị thế cho thương hiệu CUCCD khi đồng hành cùng các thiết bị gia dụng và dịch vụ chăm sóc đời sống, từ đó góp phần nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CUCCD

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu CUCCD là dấu hiệu không chứa hình ảnh, mang tên viết tắt gắn liền với định dạng chữ cái đơn giản nhưng dễ nhớ. Vốn sử dụng kết hợp ký tự độc quyền, CUCCD được bảo hộ thuận lợi và không vướng phải yếu tố loại trừ nào, giúp minh định rõ phạm vi tác động. Nhờ vào quyết định cấp bằng, tình trạng nhãn hiệu hiện đã được xác nhận tại cơ sở dữ liệu quốc gia, do vậy bất kỳ tra cứu nhãn hiệu nào khi đối chiếu tên CUCCD đều dễ dàng xác nhận về quyền sở hữu và trạng thái bảo hộ.

Do tính chất không chứa hình ảnh, phạm vi bảo hộ hướng đến việc sử dụng tên CUCCD trên bao bì, nhãn mác, tài liệu quảng bá hay các sản phẩm tiêu dùng, qua đó tạo sự nhất quán trong nhận diện thương hiệu. Sự bảo hộ này giúp loại bỏ nguy cơ trùng lặp với các nhãn hiệu khác đang kinh doanh trong cùng lĩnh vực, đồng thời mở rộng phạm vi sử dụng cho các sản phẩm và dịch vụ mà chủ sở hữu đang sở hữu hoặc toan tính phát triển.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CUCCD"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 11, 21

CUCCD được ghi nhận trong các nhóm sản phẩm quan trọng thuộc lĩnh vực thiết bị gia dụng: nhóm 7 liên quan đến các loại máy xay sinh tố, máy xay đa năng, máy ép, máy vắt cam, máy đánh trứng và các sản phẩm dùng điện tương tự; nhóm 11 bao gồm thiết bị sưởi nóng, sinh hơi nước như quạt sưởi điện, ấm điện, quạt điện, nồi áp suất dùng điện, đồ điện gia dụng như nồi cơm điện, lò nướng điện, bếp điện, máy sấy tóc, ấm sắc thuốc, nồi nấu chậm, bếp nướng, bếp gas và máy làm sữa hạt; cùng nhóm 21 phân loại các thiết bị không dùng điện như nồi áp suất, bộ nồi inox, chảo inox, chảo nhôm, bình thủy và máy bắt muỗi. Nhóm sản phẩm này phản ánh xu hướng phục vụ đời sống gia đình và nhu cầu bếp núc, nấu nướng hiện đại.

Với các nhóm đã đăng ký, chủ sở hữu có thể tận dụng nhãn hiệu để mở rộng ra các dòng sản phẩm gian bếp, chăm sóc sức khỏe gia đình, thậm chí phục vụ các dịch vụ tiện ích khác trong ngành hàng nhà bếp. Qua các yếu tố đã đăng ký, có thể phỏng đoán rằng CUCCD hướng đến trở thành thương hiệu toàn diện cho các thiết bị điện tử và đồ dùng nhà bếp, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng hiện đại. Để kiểm tra chi tiết, tra cứu nhãn hiệu hiện tại sẽ cho thấy sự phân bổ và mức độ bảo hộ từng nhóm sản phẩm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CUCCD" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.