Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOFIPRONIL" số 4-2025-09947 của Công ty TNHH một thành viên Bioshato
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIOFIPRONIL" số 4-2025-09947 của Công ty TNHH một thành viên Bioshato

Cấp bằng
4-2025-09947
4-0617697-000
14.03.2025
11.06.2026 - 14.03.2035
Công ty TNHH một thành viên Bioshato
29/13M đường liên xã thị trấn - Thới Tam Thôn, xã Thới Tam Thôn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 149683 - 25.07.2025
14.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIOFIPRONIL"

BIOFIPRONIL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-09947.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.03.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên Bioshato.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên Bioshato là chủ sở hữu nhãn hiệu BIOFIPRONIL, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các giải pháp xử lý côn trùng cho nông nghiệp và sinh hoạt. Trụ sở đặt tại 29/13M đường liên xã thị trấn - Thới Tam Thôn, xã Thới Tam Thôn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp đã xây dựng được danh tiếng thông qua việc cung cấp chế phẩm diệt côn trùng đạt tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả. Với kinh nghiệm trong ngành hàng hóa sinh hóa, Bioshato được biết đến như một đối tác uy tín, thường xuyên cập nhật công nghệ mới để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, việc sở hữu thông tin nhãn hiệu rõ ràng và đầy đủ giúp Bioshato củng cố vị thế thương hiệu. Việc đăng ký nhãn hiệu BIOFIPRONIL thể hiện chiến lược chuyên nghiệp trong việc nâng cao hình ảnh thương hiệu và bảo vệ sản phẩm chủ lực. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là Đang giải quyết, cho thấy quá trình thẩm định đang diễn ra để hoàn tất thủ tục pháp lý cho dòng sản phẩm mới.

Nhờ việc mở rộng hệ thống phân phối và đảm bảo nguồn cung ổn định, nhãn hiệu này có tiềm năng được khách hàng trong nước và quốc tế chú ý. Các đối tác trong chuỗi cung ứng đánh giá cao việc Bioshato tuân thủ các quy định về kiểm soát chất lượng và pháp lý, điều này làm tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu và tìm kiếm thông tin về sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIOFIPRONIL

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BIOFIPRONIL là dạng nhãn hiệu chữ, không chứa hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào chính phần chữ và cách trình bày tên thương mại. Việc đăng ký loại nhãn hiệu này giúp chủ sở hữu bảo vệ chữ viết, cách phát âm và dấu hiệu nhận diện sản phẩm liên quan đến tên BIOFIPRONIL, ngăn chặn sự nhầm lẫn từ phía đối thủ cạnh tranh khi tiếp thị dòng sản phẩm tương tự trong các danh mục đã đăng ký.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các đối tác có thể xác định rõ ràng rằng yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong hồ sơ này, nghĩa là không có hạn chế đặc biệt ảnh hưởng đến phạm vi bảo hộ của tên thương mại. Việc xác định phạm vi bảo hộ sớm giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm và ghi rõ thông tin nhãn hiệu trên bao bì, tài liệu tiếp thị, bảo đảm tuân thủ pháp luật sở hữu công nghiệp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIOFIPRONIL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm được bảo hộ dưới nhãn hiệu BIOFIPRONIL là nhóm 5, gồm các chế phẩm diệt kiến, chất diệt gián, thuốc diệt ve, bọ chét và chất diệt khuẩn. Đây là các mặt hàng thuộc ngành hóa sinh dùng trong phòng chống côn trùng và dịch bệnh, thường được sử dụng trong nông nghiệp, y tế dự phòng và sinh hoạt gia đình. Nhãn hiệu này có khả năng được áp dụng để phân phối các dung dịch, hạt, viên hoặc bột độc đáo chuyên xử lý các đối tượng gây hại.

Dựa trên lĩnh vực hoạt động của Bioshato, có thể nhận định nhãn hiệu BIOFIPRONIL sẽ được sử dụng cho các sản phẩm chủ lực nhằm phục vụ thị trường nông nghiệp, cơ sở chăn nuôi, cơ quan y tế hoặc khách hàng tiêu dùng cá nhân cần giải pháp diệt côn trùng hiệu quả. Việc bảo hộ theo nhóm 5 rõ ràng giúp doanh nghiệp xác định đúng thị trường mục tiêu và tránh rủi ro từ sản phẩm có chức năng tương tự của đối thủ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "BIOFIPRONIL" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.