Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANBIO" số 4-2024-50538 của Công ty TNHH một thành viên Bioshato
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANBIO" số 4-2024-50538 của Công ty TNHH một thành viên Bioshato

Đang giải quyết
4-2024-50538
22.10.2024
Công ty TNHH một thành viên Bioshato
29/13M đường Liên xã thị trấn - Thới Tam Thôn, xã Thới Tam Thôn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 181729 - 25.11.2025
22.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ANBIO"

ANBIO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50538.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên Bioshato.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên Bioshato là đơn vị hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh, có trụ sở tại 29/13M đường Liên xã thị trấn - Thới Tam Thôn, xã Thới Tam Thôn, huyện Hóc Môn. Doanh nghiệp này được biết đến trong lĩnh vực sản xuất, cung cấp các chế phẩm và hóa chất phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe và vệ sinh môi trường.

Những thông tin nhãn hiệu liên quan cho thấy Bioshato chú trọng xây dựng hệ thống sản phẩm hướng đến thị trường trong nước với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng. Sự hiện diện của thương hiệu ANBIO trong danh mục đăng ký phản ánh nỗ lực củng cố uy tín thông qua việc đăng ký bảo hộ và bảo vệ tài sản sở hữu trí tuệ. Tình trạng nhãn hiệu luôn được cập nhật khi tra cứu nhãn hiệu để đảm bảo quyền lợi lâu dài và tránh xung đột với các nhãn hiệu khác.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ANBIO

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu ANBIO đăng ký theo số đơn 4-2024-50538 thuộc nhóm nhãn hiệu không chứa hình ảnh, thể hiện bằng chữ cái đơn thuần. Với yếu tố loại trừ không ghi nhận trong dữ liệu, phạm vi bảo hộ tập trung vào chính tên nhãn hiệu và khả năng nhận diện trên thị trường. Doanh nghiệp sẽ quản lý việc sử dụng tên này theo phạm vi đã đăng ký để đảm bảo sự độc quyền và tránh gây nhầm lẫn với các dấu hiệu tương tự.

Việc tra cứu nhãn hiệu trước khi đăng ký giúp xác định tình trạng nhãn hiệu hiện có và xác nhận rằng ANBIO tạo sự khác biệt trong lĩnh vực mà Bioshato đang hoạt động. Đăng ký loại nhãn hiệu này cho phép chủ sở hữu ngăn chặn người khác sử dụng tên tương tự trong cùng nhóm hàng hóa, đồng thời hỗ trợ công tác quảng bá và xây dựng nhận diện thương hiệu ổn định.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ANBIO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 bao gồm chế phẩm diệt côn trùng, chế phẩm diệt kiến và chất diệt gián, là những sản phẩm trực tiếp bảo vệ sức khỏe và vệ sinh môi trường cho cộng đồng. Nhóm này thường gắn liền với các giải pháp kiểm soát dịch hại trong dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp.

Việc đăng ký nhãn hiệu ANBIO cho nhóm 5 cho thấy chủ đơn dự tính sử dụng thương hiệu trong lĩnh vực sản xuất hoặc thương mại các chế phẩm diệt trừ côn trùng, đảm bảo nhu cầu phòng chống dịch bệnh và tăng cường chất lượng sống. Dựa trên hoạt động của Bioshato, có thể nhận định ANBIO sẽ được ứng dụng trong một số dòng sản phẩm chuyên về diệt kiến và diệt gián nhằm phục vụ khách hàng tại thị trường nội địa.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANBIO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.