Đơn đăng ký nhãn hiệu "AXILA" số 4-2020-35947 của Công ty TNHH công nghệ Dahago
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AXILA" số 4-2020-35947 của Công ty TNHH công nghệ Dahago

Từ chối
4-2020-35947
04.09.2020
Công ty TNHH công nghệ Dahago
Số nhà 19, tổ dân phố Phú Hà, phường Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 392A - 25.11.2020
04.09.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
02.10.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AXILA"

AXILA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-35947.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.09.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH công nghệ Dahago.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH công nghệ Dahago là chủ sở hữu của nhãn hiệu AXILA, có địa chỉ tại quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. Dựa trên tên gọi và thông tin công khai trên internet, đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, đồng thời có khả năng mở rộng sang các mảng sản phẩm, dịch vụ gắn với ứng dụng công nghệ, phân phối hoặc phát triển giải pháp phục vụ người dùng và thị trường tiêu dùng. Việc chủ sở hữu là một công ty có định hướng công nghệ cho thấy nhãn hiệu này có thể được xây dựng theo hướng hiện đại, dễ nhận diện và phù hợp với các sản phẩm cần độ tin cậy cao.

Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, tình trạng nhãn hiệu Từ chối cho thấy hồ sơ đã được xem xét nhưng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu bảo hộ tại thời điểm nộp. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này không chỉ phản ánh quyền sở hữu dự kiến của doanh nghiệp mà còn cho thấy mức độ quan tâm của chủ đơn đối với việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AXILA

Các yếu tố được bảo hộ:

AXILAnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “AXILA” khi được sử dụng cho đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phần được bảo hộ sẽ chủ yếu là cách thể hiện tên nhãn hiệu dưới dạng chữ, không bao gồm các chi tiết đồ họa hay hình minh họa khác. Nói cách khác, việc bảo hộ xoay quanh khả năng phân biệt của từ ngữ AXILA trên thị trường.

Với đặc điểm này, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu thường được hiểu là bảo vệ chủ sở hữu trước các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực hàng hóa đã đăng ký. Đây là điểm quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, vì một nhãn hiệu chữ đơn giản như AXILA thường phụ thuộc nhiều vào mức độ độc đáo của tên gọi và khả năng gắn kết với doanh nghiệp chủ đơn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AXILA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu AXILAnhóm 5, bao gồm: thực phẩm và các chất dinh dưỡng được làm phù hợp cho việc sử dụng trong y tế; thực phẩm cho em bé; các chế phẩm ngành dược. Đây là nhóm hàng hóa liên quan trực tiếp đến sức khỏe, dinh dưỡng đặc biệt và hỗ trợ điều trị, nên thường có yêu cầu cao về chất lượng, độ an toàn và khả năng kiểm soát nguồn gốc.

Từ danh mục này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng dự định sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm dinh dưỡng y tế hoặc hàng hóa chăm sóc trẻ em. Việc đăng ký trong nhóm 5 cho thấy định hướng xây dựng thương hiệu gắn với ngành hàng thiết yếu, có tính chuyên môn cao và đòi hỏi sự tin cậy lớn từ người tiêu dùng. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi đánh giá thông tin nhãn hiệu và định hướng khai thác thương mại của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.