Đơn đăng ký nhãn hiệu "CERADEX" số 4-2023-52003 của Công ty TNHH công nghệ DAHAGO
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CERADEX" số 4-2023-52003 của Công ty TNHH công nghệ DAHAGO

Từ chối
4-2023-52003
15.11.2023
Công ty TNHH công nghệ DAHAGO
Số nhà 19, tổ dân phố Phú Hà, phường Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng
n/a
n/a
n/a
A: 69604 - 27.05.2024
15.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CERADEX"

CERADEX là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-52003.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH công nghệ DAHAGO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH công nghệ DAHAGO là một doanh nghiệp công nghệ có trụ sở tại Hà Nội, chuyên nghiên cứu, phát triển và cung cấp các giải pháp công nghệ cao trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng. Địa chỉ đăng ký của công ty là số 19, tổ dân phố Phú Hà, phường Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội. DAHAGO đã xây dựng được uy tín vững chắc nhờ việc hợp tác với nhiều bệnh viện, phòng khám và nhà máy sản xuất thực phẩm chức năng, đồng thời tham gia các hội thảo quốc tế về công nghệ y sinh. Các sản phẩm và dịch vụ của công ty thường được đánh giá cao về tính an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, giúp DAHAGO trở thành một thương hiệu đáng tin cậy trong ngành công nghệ y tế tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CERADEX

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu CERADEX được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một dấu hiệu chữ (word mark). Khi xét bảo hộ, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ bảo vệ toàn bộ sự kết hợp của các yếu tố: tên "CERADEX", kiểu dáng chữ và cách trình bày (nếu có). Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú, nên nhãn hiệu sẽ được bảo hộ cho mọi hình thức sử dụng tương tự, miễn là không gây nhầm lẫn với các dấu hiệu đã được đăng ký trước trong cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sử dụng một dấu hiệu gần giống về âm, hình hoặc ý nghĩa trong nhóm 5 sẽ bị coi là vi phạm, trừ khi chứng minh được sự khác biệt rõ rệt. Người muốn tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu có thể truy cập hệ thống công khai của Cục Sở hữu Trí tuệ để xem chi tiết hồ sơ và quyết định từ chối của đơn số 4‑2023‑52003.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CERADEX"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 5 theo Nomenclature International des Classes (NICE). Nhóm này bao gồm: thực phẩm và chất dinh dưỡng được thiết kế đặc biệt cho mục đích y tế, thực phẩm cho trẻ sơ sinh và các chế phẩm dược phẩm. Cụ thể, các sản phẩm có thể là: thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị bệnh, sữa công thức cho bé, các loại vitamin, khoáng chất, cũng như các dược phẩm dạng bột, viên nén, dung dịch dùng trong y tế. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – một công ty công nghệ y tế – có thể suy đoán rằng nhãn hiệu CERADEX sẽ được sử dụng cho các sản phẩm dinh dưỡng y tế cao cấp, chẳng hạn như công thức dinh dưỡng cho bệnh nhân suy dinh dưỡng, sữa công thức cho trẻ sơ sinh có nhu cầu đặc biệt, hoặc các chế phẩm dược phẩm hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Việc bảo hộ trong nhóm này giúp DAHAGO duy trì lợi thế cạnh tranh và ngăn chặn các đối thủ sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.