Đơn đăng ký nhãn hiệu "Arovafin" số 4-2025-66783 của DƯƠNG VĂN TIẾN
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Arovafin" số 4-2025-66783 của DƯƠNG VĂN TIẾN

1908
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-66783
25.12.2025
DƯƠNG VĂN TIẾN
Căn hộ A3-01 chung cư Cảnh Viên 3, khu phố 24, phường Tân Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 11, 21, 30, 35, 37 (6 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 204918 - 25.03.2026
25.12.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Arovafin"

Arovafin là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-66783.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.12.2025 và hiện tại có trạng thái là 1908.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DƯƠNG VĂN TIẾN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu Arovafin là cá nhân Dương Văn Tiến, cư trú tại chung cư Cảnh Viên 3, thành phố Hồ Chí Minh. Với địa chỉ sinh sống rõ ràng, dấu hiệu thể hiện sự đầu tư cá nhân vào lĩnh vực máy móc thiết bị và thực phẩm liên quan đến cà phê. Dựa trên bộ hồ sơ và nhóm sản phẩm đăng ký, có thể thấy chủ đơn đang xây dựng dấu hiệu cho cả chuỗi hoạt động sản xuất, phân phối và cung cấp dịch vụ liên quan đến cà phê, từ máy móc chuyên dụng đến thực phẩm dùng ngay.

Bản thân tên Arovafin không mang tính mô tả trực tiếp sản phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác lập quyền. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang ở giai đoạn giải quyết, cho thấy hồ sơ được xử lý tại Cục Sở hữu trí tuệ và có thể tiến tới cấp văn bằng trong thời gian tới nếu không gặp vướng mắc.

Cần theo dõi thông tin nhãn hiệu qua các công cụ tra cứu nhãn hiệu để cập nhật đầy đủ quá trình xử lý, phản hồi yêu cầu hoặc đối chứng các quyền liên quan đến máy móc cà phê.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Arovafin

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Arovafin hướng tới loại chữ đơn giản, không mang dấu hiệu đồ họa phức tạp, vì vậy quyền bảo hộ tập trung vào cách trình bày tên. Việc không có yếu tố loại trừ giúp tên thương mại này dễ nhận được sự bảo hộ, miễn là không tương tự với nhãn hiệu khác trong các nhóm đã đăng ký. Do diện bảo hộ trải rộng nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ, chủ sở hữu cần chú ý đến các yếu tố phân biệt của tên để tránh xung đột.

Các nhóm sản phẩm chủ yếu liên quan đến máy móc thiết bị chế biến và pha chế cà phê, bao gồm cả máy xay, máy pha, máy bán hàng tự động cùng các bộ phận. Mặt khác, nhóm dịch vụ 35 và 37 mở rộng quyền bảo hộ sang hoạt động thương mại và kỹ thuật, tạo nền tảng cho việc cung cấp, lắp đặt và hậu mãi.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Arovafin"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 11, 21, 30, 35, 37

Nhóm 7 và 11 gồm máy xay cà phê điện, máy sản xuất đồ uống, máy pha cà phê và các thiết bị nhà bếp chạy điện phục vụ ngành cà phê và đồ uống. Nhóm 21 bổ sung các dụng cụ pha cà phê thủ công và bình đựng giữ nhiệt – phù hợp với thị trường cà phê thủ công và thiết bị dùng trong gia đình hoặc quán cà phê quy mô nhỏ.

Nhóm 30 bảo hộ thực phẩm và đồ uống có thành phần cà phê, bao gồm cà phê nguyên chất, cà phê hòa tan, cà phê pha sẵn và sản phẩm có hương liệu cà phê. Đây là bước mở rộng để tận dụng thương hiệu trong việc gắn nhãn sản phẩm tiêu dùng.

Nhóm 35 và 37 bảo hộ hoạt động hỗ trợ kinh doanh như bán buôn, bán lẻ, tiếp thị, cùng dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng máy móc. Từ đó thấy rõ định hướng tích hợp giữa cung cấp thiết bị và dịch vụ hậu mãi trong bộ nhận diện của nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp