Đơn đăng ký nhãn hiệu "AroMac" số 4-2025-66784 của DƯƠNG VĂN TIẾN
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AroMac" số 4-2025-66784 của DƯƠNG VĂN TIẾN

1908
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-66784
25.12.2025
DƯƠNG VĂN TIẾN
Căn hộ A3-01 chung cư Cảnh Viên 3, khu phố 24, phường Tân Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
7, 11, 21, 30 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 204917 - 25.03.2026
25.12.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AroMac"

AroMac là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-66784.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.12.2025 và hiện tại có trạng thái là 1908.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DƯƠNG VĂN TIẾN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu AroMac cho thấy chủ sở hữu là ông DƯƠNG VĂN TIẾN, có địa chỉ tại phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là khu vực phát triển năng động, thuận lợi cho hoạt động kinh doanh và phân phối hàng hóa. Với việc đứng tên một nhãn hiệu gắn với nhóm máy móc, dụng cụ pha chế và sản phẩm cà phê, có thể nhận định chủ đơn đang quan tâm đến lĩnh vực thiết bị phục vụ ngành đồ uống, đặc biệt là mảng cà phê.

Tên gọi AroMac gợi liên tưởng đến hương thơm và trải nghiệm của cà phê, vì vậy nhãn hiệu này có khả năng được xây dựng để tạo dấu ấn trong thị trường máy móc pha chế, cà phê thành phẩm hoặc các sản phẩm liên quan. Khi tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu và nhóm hàng hóa như trên thường cho thấy định hướng kinh doanh khá rõ ràng, giúp đánh giá tình trạng nhãn hiệu và phạm vi sử dụng dự kiến của dấu hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AroMac

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu AroMac được đăng ký theo dạng không chứa hình ảnh, tức là đối tượng bảo hộ tập trung vào chính phần chữ AroMac. Vì không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ chủ yếu bao gồm dấu hiệu chữ này khi được sử dụng cho các sản phẩm và dịch vụ đã kê khai trong đơn. Nói cách khác, việc bảo hộ nhãn hiệu sẽ không bao gồm các yếu tố đồ họa riêng biệt, mà nhấn mạnh vào cách nhận diện bằng tên gọi.

Trong thực tế, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần lưu ý rằng bảo hộ sẽ gắn với hình thức thể hiện của tên nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ đã nêu. Nếu có dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn với AroMac trong cùng lĩnh vực, khả năng phát sinh xung đột quyền có thể cao hơn. Do đó, việc tra cứu nhãn hiệu trước khi sử dụng là bước cần thiết để hạn chế rủi ro pháp lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AroMac"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7, 11, 21, 30

Đơn đăng ký này gồm nhiều nhóm hàng hóa, phản ánh nhãn hiệu được sử dụng cho cả máy móc, dụng cụ pha chế và sản phẩm cà phê. Nhóm 7 chủ yếu là máy xay cà phê chạy điện, máy sản xuất đồ uống, máy bán hàng tự động và một số máy nhà bếp dùng điện. Nhóm 11 gồm máy pha cà phê dùng điện, máy rang cà phê, bộ lọc cà phê dùng điện và các bộ phận liên quan. Nhóm 21 là các dụng cụ pha cà phê không dùng điện như máy xay cà phê thủ công, phin nhỏ giọt, bình đựng cà phê và đồ chứa giữ nhiệt cho đồ uống. Nhóm 30 bao gồm cà phê, cà phê hòa tan, cà phê pha sẵn, các sản phẩm làm từ cà phê và hương liệu cà phê.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này có thể phỏng đoán chủ đơn hướng tới lĩnh vực cà phê và thiết bị phục vụ pha chế cà phê, có thể là sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối đồng thời cả máy móc lẫn nguyên liệu thành phẩm. Đây là kiểu đăng ký khá phổ biến với các thương hiệu muốn phát triển hệ sinh thái sản phẩm xung quanh một nhãn hiệu duy nhất, giúp tăng nhận diện và mở rộng khả năng khai thác thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp