Đơn đăng ký nhãn hiệu "APOPHARMA" số 4-2025-12652 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "APOPHARMA" số 4-2025-12652 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE

Đang giải quyết
4-2025-12652
27.03.2025
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE
18-20 Lê Quý Đôn, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP.Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 151722 - 25.07.2025
27.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "APOPHARMA"

APOPHARMA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-12652.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.03.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty Cổ phần Tập đoàn Apollo Silicone là doanh nghiệp có trụ sở tại quận 3, thành phố Hồ Chí Minh. Tên tuổi của tập đoàn gắn liền với lĩnh vực hóa chất và vật liệu silicone, đồng thời đang mở rộng hoạt động sang mảng nguyên liệu dược phẩm và thực phẩm chức năng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong nghiên cứu, sản xuất và phân phối hóa chất tinh khiết, Apollo Silicone được biết đến là đối tác cung ứng cho nhiều nhà máy dược và thực phẩm lớn tại Việt Nam. Việc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu APOPHARMA cho thấy chiến lược dài hạn của tập đoàn trong việc kiến tạo chuỗi cung ứng nội địa cho ngành dược, đặc biệt tập trung vào nguyên liệu chức năng và chế phẩm sinh học.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu APOPHARMA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu APOPHARMA được đăng ký dưới dạng chữ, nghĩa là phạm vi bảo hộ chỉ bao gồm dấu hiệu chữ cái được trình bày đúng theo từng ký tự, không đòi hỏi bất kỳ yếu tố hình ảnh, màu sắc hay kiểu chữ đặc thù nào. Vì không có yếu tố loại trừ, mọi biến thể chữ viết hoa/thường, in đậm, nghiêng, hoặc phối màu khác nhau đều được xem là trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn nếu dùng cho các sản phẩm, dịch vụ trùng nhóm. Điều này mang lại lợi thế rộng cho chủ sở hữu trong việc ngăn chặn hành vi sao chép, làm nhái hoặc sử dụng các từ có âm vị tương đương như APO PHARMA, APO-PHARMA trên cùng lĩnh vực dược phẩm và hóa chất.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "APOPHARMA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 5, 35

Nhóm 1 bảo vệ các hóa chất dùng làm nguyên liệu thô để bào chế thuốc hoặc thực phẩm ăn kiêng: điển hình như sắt, protein, enzym, liposome, chủng vi sinh nuôi cấy, vi khuẩn axit lactic và chế phẩm probiotic. Nói cách khác, đây là “đầu vào” của quy trình sản xuất dược phẩm.
Nhóm 5 liên quan trực tiếp đến các sản phẩm y tế thành phẩm: sinh phẩm y tế, chế phẩm hóa dược, dược phẩm trung gian, chủng vi sinh và chế phẩm vi sinh vật dùng cho người. Đây là những sản phẩm đã qua công đoạn bào chế, đóng gói và được phép lưu hành trong bệnh viện, nhà thuốc.
Nhóm 35 bao gồm hoạt động thương mại: bán buôn, bán lẻ các mặt hàng kể trên. Nhờ đăng ký nhóm này, Apollo Silicone có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu APOPHARMA khi phân phối nguyên liệu thô lẫn thành phẩm y tế, tạo thuận lợi cho việc xây dựng hệ thống phân phối trực tiếp đến nhà thuốc, bệnh viện và các công ty dược.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "APOPHARMA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.