Đơn đăng ký nhãn hiệu "VFF" số 4-2024-49818 của Liên đoàn Bóng đá Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VFF" số 4-2024-49818 của Liên đoàn Bóng đá Việt Nam

Từ chối
4-2024-49818
17.10.2024
Liên đoàn Bóng đá Việt Nam
Đường Lê Quang Đạo, phường Phú Đô, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
25, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP.Hà Nội
Combined
Trắng, vàng, đỏ, xanh dương.
01.01.02 (7),01.01.10 (7),21.03.01 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 127194 - 26.05.2025
17.10.2024 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VFF"

VFF là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-49818.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Liên đoàn Bóng đá Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Liên đoàn Bóng đá Việt Nam là cơ quan điều hành cao nhất của bóng đá quốc gia, trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Với hơn ba thập kỷ tổ chức và quản lý các đội tuyển quốc gia, hệ thống giải đấu từ cấp độ chuyên nghiệp đến phong trào, Liên đoàn xây dựng được uy tín vững chắc trong việc phát triển bóng đá và quảng bá hình ảnh Việt Nam ra khu vực và thế giới. Địa chỉ tại Đường Lê Quang Đạo, phường Phú Đô, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội là trung tâm hoạt động các chương trình đào tạo, hợp tác quốc tế và truyền thông. VFF thường xuyên phối hợp với các đối tác trong nước và quốc tế để xúc tiến thương mại, tổ chức sự kiện, cũng như phát triển thương hiệu hình ảnh đội tuyển, nên người tiêu dùng có thể tin cậy vào chất lượng các sản phẩm mang nhãn hiệu do Liên đoàn chính thức cấp phép.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VFF

Các yếu tố được bảo hộ:

VFF là nhãn hiệu kết hợp giữa chữ viết tắt dễ nhận biết và yếu tố hình ảnh, đây là tên viết tắt phổ biến gắn liền với Liên đoàn Bóng đá Việt Nam. Với loại nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ không chỉ bao gồm chữ viết mà còn các đường nét, kiểu dáng thiết kế đặc trưng đi cùng chữ VFF. Trạng thái nhãn hiệu cho phép bảo vệ mọi hình thức trình bày tỷ lệ, màu sắc, giúp hạn chế việc bắt chước phong cách thiết kế. Việc tra cứu nhãn hiệu trước đăng ký cho thấy việc kết hợp giữa yếu tố hình ảnh và ký tự chữ đã tạo nên dấu ấn riêng biệt, góp phần xác lập quyền sở hữu trí tuệ đối với các biểu tượng và logo liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VFF"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25, 35

Nhóm 25 bao gồm quần áo, giày thể thao, mũ, khẩu trang vải và nói chung là trang phục, nhất là các sản phẩm mặc hằng ngày phục vụ người hâm mộ bóng đá và thể thao. Nhãn hiệu VFF có thể được sử dụng để nhận diện các bộ sưu tập quần áo thi đấu, trang phục cổ động viên hoặc các sản phẩm may mặc bán kèm trong hệ thống bán lẻ chính thức. Nhóm 35 bao quát quảng cáo và hoạt động thương mại điện tử đối với các hàng hóa như quần áo, giày dép, cặp, mũ, túi, ví, đồ da và giả da, giày thể thao, cho thấy Liên đoàn đang mở rộng hoạt động sang kênh bán hàng trực tuyến và dịch vụ tiếp thị nhằm đưa nhãn hiệu tới người hâm mộ trong nước và quốc tế. Dựa trên lĩnh vực hoạt động chính của chủ sở hữu, có thể dự đoán nhãn hiệu VFF chủ yếu phục vụ ngành thể dục thể thao, thời trang thể thao và dịch vụ thương mại liên quan đến bóng đá.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.