Đơn đăng ký nhãn hiệu "VF VFRACHT Since 1975" số 4-2023-01925 của Công ty cổ phần Vận tải và Thuê tàu Đà Nẵng
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VF VFRACHT Since 1975" số 4-2023-01925 của Công ty cổ phần Vận tải và Thuê tàu Đà Nẵng

Từ chối
4-2023-01925
18.01.2023
Công ty cổ phần Vận tải và Thuê tàu Đà Nẵng
113 Hoàng Văn Thụ, phường Phước Ninh, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 39 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh da trời, trắng.
01.05.01 (7),18.01.08 (7),18.03.02 (7),18.03.14 (7),18.05.01 (7),26.02.03 (7),26.04.09 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 21659 - 25.07.2023
18.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VF VFRACHT Since 1975"

VF VFRACHT Since 1975 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-01925.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Vận tải và Thuê tàu Đà Nẵng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Vận tải và Thuê tàu Đà Nẵng là một doanh nghiệp có bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải đa phương thức tại miền Trung Việt Nam. Với trụ sở chính đặt tại số 113 Hoàng Văn Thụ, phường Phước Ninh, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, công ty hoạt động chủ yếu trong các mảng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển và đường bộ, thuê – cho thuê tàu, giao nhận vận tải, và môi giới vận tải quốc tế. Trong nhiều năm qua, công ty đã xây dựng được uy tín nhờ khả năng vận hành hiệu quả, mạng lưới đối tác rộng khắp và kinh nghiệm xử lý các lô hàng phức tạp, đặc biệt là trong các tuyến vận tải biển nội địa và quốc tế. Danh tiếng của doanh nghiệp được củng cố qua các dự án vận chuyển hàng hóa trọng điểm, hợp tác với nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, góp phần phát triển chuỗi cung ứng bền vững cho khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VF VFRACHT Since 1975

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu VF VFRACHT Since 1975 thuộc loại có hình ảnh, nghĩa là dấu hiệu bao gồm cả yếu tố đồ họa, chữ viết và có thể có yếu tố thời gian (năm 1975) – thường được hiểu là thời điểm thành lập hoặc khởi nguồn thương hiệu. Phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên sự kết hợp độc đáo giữa các yếu tố này, tạo nên dấu hiệu phân biệt trong nhận diện thương mại. Do không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, toàn bộ dấu hiệu được xem là có khả năng phân biệt và có thể bảo hộ nếu đáp ứng điều kiện về tính mới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ “Since 1975” có thể gây khó khăn trong việc bảo hộ phần này nếu cơ quan thẩm quyền đánh giá đây là thông tin mô tả thời gian hoạt động, không mang tính phân biệt đặc thù. Do đó, phạm vi bảo hộ thực tế thường tập trung vào phần thiết kế đồ họa và cụm từ VF VFRACHT – được xem là phần cốt lõi tạo nên sự khác biệt của nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VF VFRACHT Since 1975"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 39

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ trong đơn này bao gồm Nhóm 35 (quảng cáo, kinh doanh, quản lý doanh nghiệp, xuất nhập khẩu) và Nhóm 39 (vận tải, giao nhận, thuê – cho thuê tàu, môi giới vận tải). Cụ thể, Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ hỗ trợ hoạt động thương mại như xuất nhập khẩu hàng hóa; Nhóm 39 tập trung vào các dịch vụ logistics cốt lõi như vận tải hàng hóa bằng đường biển, đường bộ; đại lý tàu biển; giao nhận đa phương thức; và môi giới vận tải. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – một công ty vận tải và thuê tàu có trụ sở tại Đà Nẵng – có thể phỏng đoán nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu trong các hoạt động logistics, giao nhận container, và dịch vụ vận tải biển nội địa cũng như quốc tế. Đây là lĩnh vực mà doanh nghiệp đã có thế mạnh và kinh nghiệm, phù hợp với định hướng phát triển thương hiệu gắn với chất lượng và độ tin cậy trong chuỗi cung ứng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.