Đơn đăng ký nhãn hiệu "VARB" số 4-2024-49594 của Huang Chengfang
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VARB" số 4-2024-49594 của Huang Chengfang

Cấp bằng
4-2024-49594
4-0603282-000
16.10.2024
24.03.2026 - 16.10.2034
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.03.01 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: 126983 - 26.05.2025
16.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VARB"

VARB là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-49594.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu VARB thuộc sở hữu của cá nhân Huang Chengfang, có địa chỉ đăng ký tại Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, Trung Quốc. Với vị trí tại Xiamen, một trong những trung tâm giao thương và công nghệ của miền Đông Nam Trung Quốc, chủ sở hữu có nhiều khả năng đang hoạt động trong lĩnh vực thiết bị điện tử, viễn thông hoặc giải pháp định vị hiện đại. Những khu vực này thường gồm nhiều doanh nghiệp vừa và lớn tham gia chuỗi cung ứng linh kiện công nghệ cao và thiết bị truyền dẫn dữ liệu, giúp tạo tiền đề cho việc sử dụng nhãn hiệu trong các sản phẩm có tính cạnh tranh mạnh.

Danh tiếng cá nhân hoặc tổ chức đứng sau VARB có thể được bổ trợ bởi hồ sơ kinh doanh liên quan đến sản xuất, phân phối thiết bị điện tử và cơ sở nghiên cứu ứng dụng định vị. Việc lựa chọn nhãn hiệu có yếu tố hình ảnh giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu trên thị trường quốc tế, đồng thời thể hiện sự đầu tư vào chất lượng hình ảnh trong giao tiếp thương mại. Thông tin này tạo cơ sở tin cậy cho những đối tác, nhà phân phối hoặc khách hàng tìm hiểu sâu hơn để đánh giá uy tín.

Với nền tảng chuyên nghiệp như vậy, việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu VARB qua hệ thống tra cứu nhãn hiệu của các cơ quan sở hữu trí tuệ giúp đảm bảo người quan tâm cập nhật nhanh các thay đổi về đăng ký, cấp phép hoặc các thông tin liên quan đến quyền sử dụng. Đề xuất nên kiểm tra định kỳ để hiểu rõ hơn về quá trình bảo hộ và tránh nhầm lẫn khi đưa nhãn hiệu vào chuỗi cung ứng mới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VARB

Các yếu tố được bảo hộ:

VARB là nhãn hiệu biểu thị bằng yếu tố có hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ gắn liền với sự kết hợp độc nhất giữa tên VARB và biểu tượng hoặc thiết kế đặc trưng đi kèm. Khi được công nhận, nhãn hiệu này có thể được bảo vệ trên cơ sở tổng thể của thành phần chữ và phần đồ họa, giúp hạn chế rủi ro sao chép hoặc bắt chước tương tự trên thị trường. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong hồ sơ, tức là toàn bộ thiết kế và phần chữ được xem xét trong quá trình xác định tính phân biệt và độ nhận diện.

Việc định nghĩa phạm vi bảo hộ như vậy là cần thiết để xác định rõ những dấu hiệu khác có thể bị coi là giống hoặc gây nhầm lẫn trong các hoạt động kinh doanh liên quan. Người quan tâm nên căn cứ vào phạm vi mô tả này khi tìm hiểu về tình trạng nhãn hiệu hiện tại và thực hiện tra cứu nhãn hiệu trước khi triển khai các nội dung quảng bá hoặc sản xuất liên quan đến thương hiệu VARB.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VARB"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm 9 bao gồm nhiều loại thiết bị điện tử và thiết bị viễn thông như máy thu thanh, thiết bị liên lạc, máy định vị toàn cầu GPS, máy phát viễn thông, thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh và ăng-ten. Đây là các sản phẩm trọng yếu trong hệ sinh thái viễn thông và truyền tải dữ liệu, đóng vai trò kết nối trong các hệ thống thông tin hiện đại.

Dựa trên chủ sở hữu và danh mục nhóm sản phẩm, có thể suy đoán VARB sẽ được sử dụng cho các thiết bị chuyên về định vị và liên lạc, nhất là trong các môi trường cần độ chính xác cao như điều hướng hàng hải, giao thông thông minh hoặc hệ thống truyền dẫn dữ liệu di động. Nhãn hiệu có thể được áp dụng cho các thiết bị dùng trong cả lĩnh vực dân sự và ứng dụng công nghiệp, đặc biệt khi có nhu cầu đồng bộ hóa phần cứng viễn thông với các giải pháp quản lý hiện đại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "VARB" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.