Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNITED ECONOMY PLUS" số 4-2025-36255 của United Airlines, Inc.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNITED ECONOMY PLUS" số 4-2025-36255 của United Airlines, Inc.

Đang giải quyết
4-2025-36255
22.07.2025
United Airlines, Inc.
233 South Wacker Drive, 11th Floor Chicago IL 60606 (US)
Nhãn hiệu/ Thông thường
39 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Banca
Số 15B Triệu Việt Vương, phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 171829 - 25.09.2025
22.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "UNITED ECONOMY PLUS"

UNITED ECONOMY PLUS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-36255.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là United Airlines, Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

United Airlines, Inc. là một trong những hãng hàng không lớn nhất thế giới, có trụ sở chính tại Chicago, Illinois, Hoa Kỳ. Với lịch sử hoạt động lâu đời và danh tiếng vững chắc trong ngành hàng không, United Airlines đã xây dựng được mạng lưới đường bay rộng khắp, phục vụ hàng triệu hành khách và hàng hóa mỗi năm. Công ty hoạt động trong lĩnh vực vận tải hàng không, cung cấp các dịch vụ vận chuyển hành khách, vận chuyển hàng hóa, dịch vụ bảo dưỡng máy bay và các dịch vụ liên quan khác. Danh tiếng của United Airlines được khẳng định qua cam kết về chất lượng dịch vụ, sự an toàn và trải nghiệm bay vượt trội cho khách hàng. Việc đăng ký nhãn hiệu UNITED ECONOMY PLUS cho thấy sự đầu tư và chiến lược phát triển của United Airlines, Inc. nhằm mở rộng và củng cố vị thế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu UNITED ECONOMY PLUS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu UNITED ECONOMY PLUS được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, có nghĩa là sự bảo hộ tập trung vào tổ hợp các ký tự và từ ngữ cấu thành nên tên gọi này. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ bao gồm việc sử dụng tên gọi UNITED ECONOMY PLUS trong các hoạt động kinh doanh liên quan đến các nhóm sản phẩm/dịch vụ đã được xác định. Do đây là nhãn hiệu chữ, nên các yếu tố hình ảnh, màu sắc hoặc các yếu tố thiết kế khác không phải là trọng tâm của sự bảo hộ. Yếu tố loại trừ (nếu có) sẽ được xem xét để giới hạn phạm vi bảo hộ, đảm bảo rằng nhãn hiệu này không trùng lặp hoặc gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã tồn tại hoặc các yếu tố không có tính phân biệt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "UNITED ECONOMY PLUS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

39

Nhãn hiệu UNITED ECONOMY PLUS được bảo hộ trong Nhóm 39, bao gồm các hoạt động liên quan đến Vận chuyển người, hàng hóa và thư từ bằng đường hàng không. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là United Airlines, Inc., một hãng hàng không danh tiếng, có thể nhận định rằng nhãn hiệu UNITED ECONOMY PLUS sẽ được sử dụng để định vị và quảng bá cho các dịch vụ vận tải hàng không của hãng. Cụ thể, tên gọi này có thể ám chỉ đến một hạng vé hoặc một gói dịch vụ kinh tế đặc biệt, mang lại các lợi ích gia tăng hoặc các tùy chọn linh hoạt hơn cho hành khách trong các chuyến bay của United Airlines. Việc đăng ký nhãn hiệu này cho thấy United Airlines, Inc. mong muốn xây dựng một thương hiệu riêng biệt cho các dịch vụ kinh tế của mình, nhằm thu hút và phục vụ tốt hơn phân khúc khách hàng quan tâm đến sự cân bằng giữa chi phí và tiện ích khi di chuyển bằng đường hàng không.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "UNITED ECONOMY PLUS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.