| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uni-President |
35, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 339345
|
11.08.2017 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | UP PRO |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 322139
|
25.11.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | MASTER CAFE [1] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 299251
|
03.07.2014 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | Uni-President |
29, 30, 31, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 351847
|
02.04.2018 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | My Day [Mai: lúa mì; Tien: luật lệ] |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 395535
|
24.06.2019 | Uni-President Enterprises Corp | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | Unif |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 320900
|
18.11.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | uni light |
5, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 316159
|
22.11.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | uni light |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 313587
(hết hạn trong 166 ngày)
|
17.10.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | FESSENCE |
29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 406332
|
29.11.2019 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | LAONEST |
31
|
Hết hạn
Số bằng 90676
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
18.01.2006 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | Uni President HARGOW HONG KONG SHRIMP DUMPLING [SHIH CHIEH CHI KAI HAO CH'IH; LING: Cây Thạch Nam; HSIEN; KANG SHIH HSIA CHIAO; SHOU KUNG NIEH HUA; TA K'UAI HSIA JOU] |
30
|
Đang giải quyết | 11.02.2022 | Uni-President Enterprises Corp | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 12 | Ling Hsien |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 488157
|
07.02.2022 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | Uni-President |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 214998
|
06.08.2012 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 | Unif |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 215700
|
06.08.2012 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 15 | Uni Tôm |
29, 30, 31
|
Hết hạn
Số bằng 237954
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.03.2012 | Uni - President Enterprises Corp | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 16 | Uni Cá TƯƠI |
29, 31
|
Hết hạn
Số bằng 227329
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.04.2012 | Uni - President Enterprises Corp | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 17 | Uni Thuỷ Sản |
29, 31
|
Hết hạn
Số bằng 227330
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.04.2012 | Uni - President Enterprises Corp | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 18 | MASTER BRAND COFFEE |
30
|
Từ chối | 11.10.2010 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 19 | Petlife [Pao: của quý, kho báu, To: nhiều, Fu: sung sướng] |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 172466
|
31.05.2010 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 20 | Bale' |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 183944
|
13.09.2010 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 21 | UnifT |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 175676
|
13.09.2010 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 22 | UP |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 208478
|
14.12.2011 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 23 | UniVANA |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 205750
|
22.12.2011 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 24 | LAONE |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 268943
|
05.03.2015 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 25 | UP |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 268944
|
05.03.2015 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 26 | Unif All YOU NEED A B C D E and Fiber |
32
|
Hết hạn
Số bằng 271831
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
13.03.2015 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 27 | uni light |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 320829
(hết hạn trong 114 ngày)
|
26.08.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 28 | Uni-President |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 320927
(hết hạn trong 114 ngày)
|
26.08.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 29 | UNI PEARL |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 303323
(hết hạn trong 118 ngày)
|
30.08.2016 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 30 | MON PASSION |
30
|
Hết hạn
Số bằng 261573
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
24.10.2014 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 31 | Uni-President |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 493178
|
03.06.2022 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 32 |
1, 5, 29, 30, 31, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 493933
|
03.06.2022 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 33 | Unif |
29, 30, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 525749
|
15.12.2022 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 34 | BEYOND YOUTH |
3
|
Từ chối | 19.05.2023 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 35 | CHA LI WON |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 50163
|
19.08.2002 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 36 | SIZZON |
30
|
Hết hạn
Số bằng 101328
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
07.02.2006 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 37 | Sĩ Đông [sì jì: bốn mùa] |
30
|
Từ chối | 07.02.2006 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 38 | Sĩ Đông |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 93886
|
22.12.2005 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 39 | HI AQUA |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 67947
|
11.06.2004 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 40 | UNI - PRESIDENT |
29, 30, 31, 32
|
Hết hạn
Số bằng 77799
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
03.12.2004 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 41 | UNIF |
29, 30, 31, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 69199
|
11.08.2004 | UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 42 | FREEYA |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 73958
|
14.02.2005 | Uni-President Enterprises Corp. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 43 | T GATHER, hình |
30
|
Hết hạn
Số bằng 71007
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.08.2004 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 44 | MINESHINE |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 72374
|
13.08.2004 | UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 45 | MYSHINE |
30
|
Hết hạn
Số bằng 74119
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.08.2004 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 46 | RAMEN PRIDE |
30
|
Hết hạn
Số bằng 36942
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.10.1999 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 47 | MEMI |
30
|
Hết hạn
Số bằng 37226
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1999 | UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 48 | CHARMI |
30
|
Hết hạn
Số bằng 36412
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1999 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 49 | UNI-RAMEN |
30
|
Hết hạn
Số bằng 48071
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.12.1999 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 50 |
29, 30, 31, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 38950
|
03.12.1999 | UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 51 | UNIF |
29, 30, 32
|
Hết hạn
Số bằng 73553
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
23.12.2004 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 52 | mì vua bếp |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 131547
|
26.08.2005 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 53 | UP |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 40309
|
19.01.2001 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 54 | WAGAMAMA |
30
|
Hết hạn
Số bằng 35286
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.07.1999 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 55 | LAP MIEN DAO |
30
|
Hết hạn
Số bằng 36483
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.07.1999 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 56 | Cha Li Wang, Tai Wan Lu Cha CHE BEN TRONG VUONG VUA CHE XANH DAI LOAN, hình |
30
|
Hết hạn
Số bằng 66705
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.11.2002 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 57 | Cha Li Wang, Ying Shih Hung Cha CHE BEN TRONG VUONG VUA CHE DEN KIEU ANH, hình |
30
|
Hết hạn
Số bằng 66782
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.11.2002 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 58 | LA ONE |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 51971
|
22.11.2002 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 59 | NU RI |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 51970
|
22.11.2002 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 60 | WONDAMI |
30
|
Hết hạn
Số bằng 70134
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.09.2004 | UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CORP. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |