Đơn đăng ký nhãn hiệu "MEMI" số 4-1999-44383 của UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "MEMI" số 4-1999-44383 của UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-1999-44383
4-0037226-000
30.11.1999
17.05.2001 - 30.11.2009
UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.
301, Chung Cheng Rd., Yan Harng, Yeong Kang Shih, Tainan Hsien, Taiwan.
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
8 Trần Hưng Đạo, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "MEMI"

MEMI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-1999-44383.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.11.1999 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP..

Giới thiệu về chủ sở hữu

UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP. là chủ sở hữu đã đăng ký nhãn hiệu MEMI. Doanh nghiệp có trụ sở tại số 301, Chung Cheng Rd., Yan Harng, Yeong Kang Shih, Tainan Hsien, Taiwan, điều này phản ánh quy mô hoạt động quốc tế nhằm cung cấp các sản phẩm thực phẩm. Thông tin nhãn hiệu được ghi nhận trong hồ sơ cho thấy hướng đến lĩnh vực đồ ăn ngay tiện lợi, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại và nhu cầu nhanh chóng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu MEMI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu MEMI thuộc loại chữ, chỉ bao gồm chính bản thân ký tự với cách viết đơn giản và dễ nhớ. Không có yếu tố loại trừ đặc biệt nào được liệt kê, nên phạm vi bảo hộ hướng chủ yếu vào cách diễn đạt từ ngữ MEMI trong mối quan hệ với nhóm sản phẩm đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là “Hết hạn”, do đó khi tra cứu nhãn hiệu sẽ biết rõ rằng quyền sử dụng chính thức không còn hiệu lực, mặc dù vẫn có thể tham khảo lịch sử đăng ký để xác định nền tảng pháp lý cũ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "MEMI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 được bảo hộ bao gồm nhiều loại mì và thực phẩm dạng mì như mì ăn liền, mì ống, mì sợi, bún, miến cùng phiên bản làm từ gạo hoặc đậu để phục vụ đa dạng khẩu vị. Bên cạnh đó còn có sản phẩm bánh quy giòn dạng mì xào, định hướng vào dòng đồ ăn nhẹ tiện lợi. Nhìn chung, phạm vi này phù hợp với một thương hiệu thực phẩm nhanh và chuỗi cung ứng phục vụ bữa ăn nhanh hiện đại thường xuyên. Nhờ đó, tra cứu nhãn hiệu MEMI sẽ giúp các doanh nghiệp mới hiểu rõ phạm vi từng sản phẩm và xác định khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực thực phẩm tiện lợi.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.