Đơn đăng ký nhãn hiệu "TYVEK" số 4-2025-26305 của DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TYVEK" số 4-2025-26305 của DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC.

Đang giải quyết
4-2025-26305
30.10.2023
DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC.
974 Centre Road, Wilmington, Delaware 19805, USA
Nhãn hiệu/ Thông thường
16, 24 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 166347 - 25.09.2025
30.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TYVEK"

TYVEK là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-26305.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC..

Giới thiệu về chủ sở hữu

DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC. là doanh nghiệp có trụ sở tại Delaware, Hoa Kỳ, thuộc hệ sinh thái thương hiệu gắn với tên tuổi DuPont nổi tiếng trên toàn cầu. DuPont là một tập đoàn công nghiệp có lịch sử lâu đời, được biết đến trong nhiều lĩnh vực như vật liệu kỹ thuật, hóa chất, giải pháp an toàn và các sản phẩm phục vụ xây dựng, bảo hộ cũng như đóng gói chuyên dụng. Với định hướng phát triển các vật liệu có tính năng kỹ thuật cao, chủ sở hữu này thường được nhận diện là đơn vị có năng lực nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa các giải pháp vật liệu có độ bền, độ an toàn và tính ứng dụng thực tiễn lớn.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu TYVEK cho thấy đây là dấu hiệu gắn với một chủ thể có uy tín quốc tế, nên tình trạng nhãn hiệu thường được quan tâm không chỉ ở góc độ nhận diện thương mại mà còn ở giá trị bảo hộ và khai thác trên thị trường. Việc sở hữu một nhãn hiệu thuộc nhóm hàng hóa chuyên dụng cũng cho thấy doanh nghiệp có khả năng hoạt động trong chuỗi cung ứng vật liệu, bao bì, sản phẩm dệt không dệt hoặc các giải pháp liên quan đến an toàn và đóng gói.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TYVEK

Các yếu tố được bảo hộ:

TYVEK là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính yếu tố chữ này. Điều đó có nghĩa là dấu hiệu được bảo hộ là cách gọi, cách thể hiện bằng chữ của nhãn hiệu, chứ không mở rộng sang các hình vẽ hay biểu tượng đi kèm vì hồ sơ không ghi nhận phần hình. Do không có yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng toàn bộ dấu hiệu chữ TYVEK trong cách thể hiện đã nộp sẽ được xem xét bảo hộ theo đúng thông tin nhãn hiệu đã đăng ký.

Với một nhãn hiệu không có hình ảnh, khả năng bị nhầm lẫn thường được đánh giá dựa trên sự giống nhau về chữ, cách đọc, cách nhớ và ấn tượng tổng thể mà dấu hiệu tạo ra. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu này, cần chú ý đặc biệt đến các dấu hiệu có cấu trúc chữ tương tự hoặc phát âm gần giống, nhất là trong cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ hoặc lĩnh vực kinh doanh liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TYVEK"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16, 24

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với hồ sơ này, nhãn hiệu TYVEK được đăng ký cho hai nhóm chính.

Nhóm 16 gồm: hộp đựng nhiều vỉ bằng nhựa để đóng gói; hộp đựng nhiều vỉ gồm nhiều lớp và màng niêm phong; vật liệu bao gói bằng màng; cuộn để bao gói dụng cụ y tế. Đây là các sản phẩm phục vụ đóng gói, bảo quản và hỗ trợ vận chuyển, đặc biệt có liên quan đến hàng hóa cần điều kiện an toàn và vệ sinh cao như dụng cụ y tế.

Nhóm 24 gồm: vỏ gối; vỏ đệm; nhãn mác bằng vải không dệt. Đây là các sản phẩm thuộc lĩnh vực hàng dệt, đồ dùng gia dụng và nhãn mác vật liệu dệt không dệt.

Từ cơ cấu hàng hóa này có thể phỏng đoán chủ đơn đang sử dụng nhãn hiệu trong mảng vật liệu bao gói kỹ thuật, bao bì chuyên dụngsản phẩm dệt không dệt. Kết hợp với nền tảng hoạt động của chủ sở hữu, nhãn hiệu có khả năng gắn với các giải pháp vật liệu phục vụ đóng gói công nghiệp, đóng gói y tế hoặc các sản phẩm tiêu dùng có tính kỹ thuật cao. Đây là những thông tin quan trọng khi đánh giá phạm vi bảo hộ và đối chiếu với các hồ sơ tra cứu nhãn hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TYVEK" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.