| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ISOCLEAN |
9
|
Hết hạn
Số bằng 282557
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
10.11.2015 | DuPont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | NOMEX |
16, 17, 22
|
Cấp bằng
Số bằng 32353
|
20.06.1998 | DuPont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | CORIAN |
19
|
Hết hạn
Số bằng 22038
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
16.11.1995 | DuPont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | TYVEK |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 495411
|
03.06.2022 | Dupont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 5 | TYVEK |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 493120
|
27.05.2022 | Dupont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 6 | COMFORMAX |
17
|
Cấp bằng
Số bằng 445500
|
18.01.2021 | DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION INC. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | TYVEK |
16, 24
|
Đang giải quyết | 30.10.2023 | DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 8 | APX |
9, 10
|
Đang giải quyết | 12.06.2025 | DuPont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 9 | TYVEK |
1, 9, 10, 11, 16, 18, 20, 22, 25
|
Cấp bằng
Số bằng 581572
|
30.10.2023 | DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION, INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 10 | NOMEX |
9
|
Đang giải quyết | 15.02.2024 | DUPONT SAFETY & CONSTRUCTION INC. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 11 | TYCHEM |
17
|
Đang giải quyết | 26.01.2026 | DuPont Safety & Construction, Inc. | Công ty Luật TNHH T&G |