Đơn đăng ký nhãn hiệu "TVCON" số 4-2024-49595 của Huang Chengfang
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TVCON" số 4-2024-49595 của Huang Chengfang

Cấp bằng
4-2024-49595
4-0603507-000
16.10.2024
25.03.2026 - 16.10.2034
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 126984 - 26.05.2025
16.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TVCON"

TVCON là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-49595.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu TVCON là ông Huang Chengfang, cư trú tại Room 406, No. 762, Lianqian East Road, quận Siming, thành phố Hạ Môn, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Đây là khu vực cảng biển năng động với nhiều doanh nghiệp sản xuất và nghiên cứu công nghệ cao, đặc biệt trong ngành thiết bị điện tử tiêu dùng và công nghiệp. Những thông tin sẵn có cho thấy nhiều doanh nghiệp tại Hạ Môn đã xây dựng được danh tiếng nhờ chất lượng sản phẩm và chuỗi cung ứng chuyên nghiệp, vì vậy việc sử dụng nhãn hiệu TVCON có thể đồng hành cùng mong muốn mở rộng thị trường quốc tế.

Việc đăng ký nhãn hiệu TVCON với các sản phẩm trong nhóm thiết bị hình ảnh và giám sát phản ánh cam kết của chủ sở hữu trong lĩnh vực công nghệ – đặc biệt là âm thanh, hình ảnh và thiết bị điện tử. Nhắc đến thương hiệu trên các nền tảng tra cứu nhãn hiệu, người tiêu dùng và đối tác có thể nắm bắt được tình trạng nhãn hiệu và mức độ bảo hộ hiện có, từ đó tăng cường sự tin tưởng vào sản phẩm mang nhãn hiệu này.

Dù chưa có nhiều thông tin chi tiết về hệ sinh thái doanh nghiệp, việc sở hữu thương hiệu TVCON cùng địa chỉ tại một trung tâm công nghiệp như Hạ Môn cho thấy khả năng liên kết với mạng lưới nhà máy, phòng thí nghiệm và đối tác phân phối trong khu vực. Một thương hiệu được xây dựng dựa trên nền tảng minh bạch về thông tin nhãn hiệu sẽ dễ dàng tiếp cận thị trường và tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng mới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TVCON

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu TVCON tập trung vào yếu tố chữ, khi tên thương mại được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Điều này bảo đảm rằng mọi thiết kế, bao bì hay tài liệu truyền thông sử dụng chính xác cụm từ TVCON trong hình thức chữ cái đều nằm trong phạm vi được bảo vệ. Dựa trên đơn số 4-2024-49595, phạm vi bảo hộ ghi nhận đúng tên này và loại nhãn hiệu chữ nhằm giúp chủ sở hữu tránh được sự nhầm lẫn với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Không có yếu tố loại trừ được nêu trong đơn, do đó phạm vi bảo hộ sẽ không bị giới hạn bởi hình ảnh, màu sắc hay yếu tố thiết kế cụ thể nào khác. Điều này góp phần linh hoạt trong việc áp dụng nhãn hiệu trên nhiều nền tảng khác nhau mà không bị bó buộc bởi các yếu tố hình học hoặc màu sắc phải riêng biệt. Việc tra cứu nhãn hiệu TVCON tại cơ quan đăng ký sẽ cho biết tình trạng nhãn hiệu hiện tại, từ đó đối tác có thể xác định được mức độ rủi ro khi sử dụng dấu hiệu tương tự.

Những thông tin từ các cơ sở dữ liệu cho thấy nhãn hiệu TVCON đang trong quá trình xử lý đăng ký và chưa có loại trừ bổ sung nào được đưa ra, tạo thuận lợi cho việc áp dụng trong tương lai. Điều này cũng giúp đối tác và người tiêu dùng có cái nhìn minh bạch hơn về tình trạng nhãn hiệu khi tìm kiếm thông tin nhãn hiệu qua hệ thống trực tuyến.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TVCON"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu TVCON thuộc Nhóm 9, là nhóm bao gồm các thiết bị điện tử, thiết bị hình ảnh và thiết bị đo lường. Cụ thể, nhóm cho thấy sự tập trung vào: máy quay video xách tay đi kèm bộ phận ghi hình; thiết bị video giám sát trẻ nhỏ; máy quay phim; màng chắn trong lĩnh vực nhiếp ảnh; máy ghi hình và camera quan sát phía sau dành cho xe cộ. Các sản phẩm này đều liên quan đến lĩnh vực ghi hình, giám sát và bảo đảm an toàn thông tin hình ảnh.

Với những sản phẩm nêu trên, có thể nhận định nhãn hiệu TVCON sẽ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ hình ảnh, đặc biệt là phục vụ nhu cầu ghi lại hình ảnh di động, giám sát trẻ nhỏ và hỗ trợ cho giao thông an toàn. Người tiêu dùng có thể liên tưởng tới một nhãn hiệu chuyên về sản phẩm camera và thiết bị ghi hình, từ đó dễ dàng tiếp cận thương hiệu trong các cửa hàng đồ điện tử, trung tâm thương mại hoặc kênh bán lẻ trực tuyến.

Việc liên kết giữa danh mục bảo hộ và hoạt động của chủ sở hữu tại một trung tâm công nghiệp về thiết bị điện tử giúp củng cố niềm tin rằng TVCON sẽ sớm trở thành thương hiệu quen thuộc trong lĩnh vực này. Do đó, khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu hoặc thông tin nhãn hiệu, đối tác có thể dự đoán nhãn hiệu sẽ phát triển mạnh trong các giải pháp ghi hình và giám sát.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "TVCON" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.