Đơn đăng ký nhãn hiệu "TVCOMO" số 4-2024-63620 của Huang Chengfang
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TVCOMO" số 4-2024-63620 của Huang Chengfang

Cấp bằng
4-2024-63620
4-0613884-000
30.12.2024
26.05.2026 - 30.12.2034
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.01.02 (7)
n/a
n/a
A: 143939 - 25.07.2025
30.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TVCOMO"

TVCOMO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-63620.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu TVCOMO là ông Huang Chengfang, cư trú tại Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, Trung Quốc. Xiamen là thành phố cảng sôi động bờ biển phía đông Trung Quốc, nổi tiếng với các khu công nghệ, khu chế xuất và hệ sinh thái cho ngành điện tử tiêu dùng, phần mềm và giải pháp truyền thông. Với vị trí địa lý thuận lợi và truyền thống phát triển công nghiệp số, các doanh nhân như ông Huang Chengfang thường gắn liền với lĩnh vực nghiên cứu, sản xuất và phân phối các thiết bị điện tử, phụ kiện thông minh hoặc giải pháp đa phương tiện.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, việc nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ với một tên dễ nhận diện giúp chủ sở hữu khẳng định danh tiếng và xây dựng sự tin cậy với khách hàng. Mối tương quan giữa địa chỉ hoạt động tại Fujian và danh mục sản phẩm của nhãn hiệu cho thấy ông Huang có thể đang bảo hộ một thương hiệu liên quan đến thiết bị công nghệ hoặc phụ kiện công nghệ cao, phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu.

Thông tin nhãn hiệu TVCOMO, dù chưa mô tả chi tiết về công ty cụ thể, vẫn góp phần minh chứng cho sự nghiêm túc trong chiến lược thương hiệu. Việc đăng ký mang tính chuyên nghiệp này cũng phù hợp với xu hướng chủ sở hữu trong lĩnh vực thiết bị điện tử xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu nhất quán và an toàn trên thị trường nội địa và quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TVCOMO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu TVCOMO (số đơn 4-2024-63620) là kiểu dấu hiệu kết hợp giữa phần chữ và hình ảnh, bao gồm phần tên dễ nhận diện cùng các yếu tố thị giác tạo ấn tượng riêng biệt. Vì không có yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký, phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên sự kết hợp độc đáo giữa tên "TVCOMO" và thiết kế đồ họa đi kèm, tạo nên dấu hiệu dễ phân biệt so với các nhãn hiệu khác trên thị trường. Trạng thái nhãn hiệu hiện tại cho thấy chủ sở hữu đang xác lập quyền đối với toàn bộ tổ hợp chữ và hình này trong các thị trường có hiệu lực đăng ký.

Trong trường hợp tiến hành tra cứu nhãn hiệu, sẽ cần xem xét cụ thể phần hình ảnh đi kèm để đánh giá mức độ tương đồng với các nhãn hiệu trước đó. Tuy nhiên, với sự kết hợp giữa tên dễ nhớ và phần đồ họa được bảo hộ, nhãn hiệu TVCOMO có khả năng tạo ra dấu ấn riêng trong lĩnh vực công nghệ và thiết bị điện tử mà chủ sở hữu hướng tới.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TVCOMO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm 9 trong phân loại quốc tế bao gồm các sản phẩm thiết bị điện tử và các phụ kiện kỹ thuật, cụ thể ở đây được ghi nhận toàn bộ là dụng cụ và công cụ điều khiển; mũ bảo hiểm gắn trong mũ bảo hộ; máy chiếu đa phương tiện dùng cho phòng hát gia đình; thấu kính cho việc chụp ảnh thiên văn; nhiệt kế không dùng cho mục đích y tế; hộp bảo vệ cho điện thoại thông minh. Các sản phẩm này đều là thiết bị và phụ kiện điện tử phục vụ mục đích giải trí, quan sát, bảo hộ và điều khiển, thể hiện sự đa dạng nhưng vẫn nhất quán trong khuynh hướng công nghệ thông minh.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và các nhóm sản phẩm, có thể nhận định rằng nhãn hiệu TVCOMO sẽ được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất hoặc phân phối các thiết bị điện tử tiêu dùng, đặc biệt các giải pháp giải trí gia đình, phụ kiện bảo vệ thiết bị và thiết bị điều khiển thông minh. Sự tập trung vào nhóm sản phẩm đa dạng nhưng thuộc hệ sinh thái công nghệ cho thấy chiến lược thương hiệu hướng tới việc tạo niềm tin với người tiêu dùng bằng cách đảm bảo tính ổn định, an toàn và trải nghiệm thông minh cho người dùng.

Việc phân tích nhóm sản phẩm/dịch vụ như trên giúp khách hàng và đối tác hiểu rõ hơn các sản phẩm được bảo hộ dưới danh nghĩa nhãn hiệu TVCOMO, đồng thời hỗ trợ việc tra cứu nhãn hiệu trong tương lai, khi cần đối chiếu danh mục sản phẩm với các nhãn hiệu khác đã đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "TVCOMO" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.