Đơn đăng ký nhãn hiệu "TTC MEKONG AQUAPARK" số 4-2023-15375 của Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TTC MEKONG AQUAPARK" số 4-2023-15375 của Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công

Từ chối
4-2023-15375
19.04.2023
Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công
253 Hoàng Văn Thụ, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 39, 41, 43, 44 (5 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt
39/32/7 đường số 19, phường 8, quận Gò vấp, TP. Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 29852 - 25.10.2023
19.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TTC MEKONG AQUAPARK"

TTC MEKONG AQUAPARK là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-15375.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công là doanh nghiệp thuộc hệ sinh thái Thành Thành Công, một tập đoàn kinh tế tư nhân có tiếng tại Việt Nam, hoạt động đa ngành và được biết đến rộng rãi trong các lĩnh vực đầu tư, công nghiệp, nông nghiệp, bất động sản, năng lượng, dịch vụ và du lịch. Với nền tảng phát triển từ các hoạt động kinh doanh quy mô lớn, chủ sở hữu này thường gắn với các dự án có tính tổ hợp, kết hợp giữa thương mại, nghỉ dưỡng, giải trí và dịch vụ tiện ích.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu đang tiếp tục mở rộng dấu ấn thương hiệu sang mảng du lịch – giải trí – chăm sóc sức khỏe, phù hợp với định hướng phát triển các điểm đến trải nghiệm quy mô lớn. Điều này cho thấy tình trạng nhãn hiệu không chỉ nhằm nhận diện một tên gọi, mà còn phản ánh chiến lược xây dựng thương hiệu có chiều sâu và khả năng khai thác thương mại lâu dài.

Với uy tín sẵn có của Thành Thành Công trên thị trường, nhãn hiệu TTC MEKONG AQUAPARK có thể được xem là dấu hiệu nhận diện gắn với một dự án hoặc tổ hợp dịch vụ mang tính điểm đến tại khu vực Mekong, hướng tới khách hàng có nhu cầu vui chơi, nghỉ dưỡng và sử dụng các dịch vụ đi kèm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TTC MEKONG AQUAPARK

Các yếu tố được bảo hộ:

TTC MEKONG AQUAPARKnhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định dựa trên phần chữ của dấu hiệu. Trong trường hợp này, quyền bảo hộ tập trung vào tổng thể tên gọi “TTC MEKONG AQUAPARK” khi được sử dụng cho các sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký. Người đọc tra cứu nhãn hiệu cần lưu ý rằng việc bảo hộ không tách riêng từng từ đơn lẻ trong mọi hoàn cảnh, mà thường xét theo cách thể hiện tổng thể, khả năng gây nhầm lẫn và sự tương đồng về dấu hiệu trong giao dịch thực tế.

Nhãn hiệu không có yếu tố loại trừ được nêu trong thông tin, nên phạm vi bảo hộ không bị thu hẹp bởi phần chữ nào bị yêu cầu loại trừ. Do đó, dấu hiệu được bảo hộ theo đúng cấu trúc tên nhãn hiệu đã đăng ký, giúp chủ sở hữu có cơ sở pháp lý để ngăn chặn việc sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho công chúng.

Từ góc độ thông tin nhãn hiệu, “TTC” là phần dễ nhận biết, thường gợi liên hệ đến thương hiệu chủ quản; “MEKONG” mang ý nghĩa địa danh, định vị khu vực; còn “AQUAPARK” mô tả tính chất công viên nước hoặc khu vui chơi nước. Khi kết hợp lại, toàn bộ dấu hiệu tạo thành một tên gọi thương mại hoàn chỉnh, có khả năng nhận diện cao trong lĩnh vực du lịch, giải trí và dịch vụ trải nghiệm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TTC MEKONG AQUAPARK"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 39, 41, 43, 44

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các lĩnh vực mà nhãn hiệu được dùng để gắn lên hoặc quảng bá, từ đó xác định phạm vi sử dụng hợp pháp. Với hồ sơ này, nhãn hiệu được đăng ký cho nhiều nhóm dịch vụ, cho thấy định hướng khai thác khá rộng, không chỉ dừng ở vui chơi mà còn bao gồm quản lý kinh doanh, du lịch, ẩm thực và chăm sóc sức khỏe.

Nhóm 35 gồm quản lý và điều hành kinh doanh các trung tâm thương mại, văn phòng; dịch vụ trung gian thương mại; môi giới kinh doanh; quảng cáo; tổ chức triển lãm thương mại hoặc quảng cáo. Đây là nhóm thường gắn với hoạt động vận hành, xúc tiến và thương mại hóa dự án.

Nhóm 39 gồm dịch vụ du lịch, sắp xếp vận chuyển cho chuyến du lịch, du lịch sinh thái, lữ hành nội địa và quốc tế, hướng dẫn du lịch, cho thuê bãi đỗ xe. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng trong mảng tổ chức hành trình, đón tiếp khách và phục vụ khách tham quan.

Nhóm 41 gồm câu lạc bộ sức khỏe, yoga, cơ sở tập luyện thể thao. Điều này phù hợp với mô hình khu du lịch kết hợp vận động, thư giãn và rèn luyện thể chất.

Nhóm 43 gồm dịch vụ nhà hàng, quán giải khát, cung cấp địa điểm tổ chức sự kiện, triển lãm, hội thảo, hội nghị và dịch vụ quán bar. Đây là các dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho khách tham quan, khách lưu trú hoặc khách tham dự sự kiện.

Nhóm 44 gồm spa, xoa bóp, thẩm mỹ viện, chữa bệnh bằng nước khoáng nóng và vật lý trị liệu. Có thể dự đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho một tổ hợp nghỉ dưỡng – giải trí – chăm sóc sức khỏe, nơi khách hàng vừa vui chơi vừa phục hồi thể chất và thư giãn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.