Đơn đăng ký nhãn hiệu "tomsmeca" số 4-2025-37232 của Dai Lijun
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "tomsmeca" số 4-2025-37232 của Dai Lijun

Đang giải quyết
4-2025-37232
28.07.2025
Dai Lijun
Room 501, Building 4, Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, Xiangcheng District, Zhangzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
31, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH TRÍ TUỆ INTERBRA
89 Phạm Huy Thông, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Combined
n/a
26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/180374 - 27.10.2025
28.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "tomsmeca"

tomsmeca là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-37232.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dai Lijun.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Dai Lijun là chủ sở hữu của nhãn hiệu tomsmeca, một cá nhân hoạt động trong lĩnh vực thương mại và sản xuất liên quan đến thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là các sản phẩm dành cho vật nuôi trong nhà. Với địa chỉ đăng ký tại Zhangzhou, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc – một khu vực nổi tiếng với nền công nghiệp nông nghiệp và chế biến thủy sản phát triển, ông Dai Lijun có lợi thế về nguồn nguyên liệu đầu vào và hệ thống phân phối logistics. Thông tin từ các cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế cho thấy nhiều doanh nghiệp và cá nhân tại khu vực này tham gia vào chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi, bột cá và các sản phẩm phụ từ thủy sản, phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Dù chưa có thông tin chi tiết về các hoạt động kinh doanh trước đây, việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm 31 và 35 cho thấy chiến lược bài bản trong việc xây dựng thương hiệu riêng, hướng đến việc kiểm soát cả khâu sản xuất – phân phối – bán lẻ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu tomsmeca

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu tomsmeca thuộc loại có hình ảnh, nghĩa là dấu hiệu bảo hộ bao gồm cả yếu tố đồ họa, chữ viết và/hoặc biểu tượng được sắp xếp theo một cách thức nhất định. Phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên hình thức thể hiện chính xác như khi đăng ký – bất kỳ dấu hiệu nào giống hoặc gây nhầm lẫn về hình ảnh, cách sắp xếp bố cục với tomsmeca trong cùng loại hàng hóa/dịch vụ đều có thể bị coi là xâm phạm. Do không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, toàn bộ dấu hiệu (bao gồm cả phần hình ảnh và phần chữ) đều được bảo hộ đầy đủ. Người dùng có thể tra cứu tình trạng nhãn hiệu này qua cơ sở dữ liệu quốc gia về sở hữu trí tuệ để xác minh quyền sở hữu và phạm vi bảo hộ chính thức.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "tomsmeca"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31, 35

Nhãn hiệu tomsmeca được đăng ký bảo hộ trong hai nhóm sản phẩm/dịch vụ chính: Nhóm 31 bao gồm các mặt hàng nguyên liệu thô như hạt cho thức ăn động vật, thức ăn cho vật nuôi trong nhà, thức ăn nhai, thức ăn vỗ béo và bột cá dùng làm thức ăn động vật. Đây là nhóm sản phẩm thuộc lĩnh vực nông nghiệp – chăn nuôi – thú y. Nhóm 35 liên quan đến hoạt động thương mại như mua bán, kinh doanh online, đại lý xuất nhập khẩu và bán lẻ/bán buôn các sản phẩm thức ăn động vật nêu trên. Dựa trên phạm vi đăng ký, có thể phỏng đoán chủ sở hữu dự định phát triển một chuỗi cung ứng khép kín, từ sản xuất hoặc nhập khẩu nguyên liệu, chế biến thành phẩm, đến phân phối trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng – đặc biệt là người nuôi thú cưng trong nước hoặc xuất khẩu sang các thị trường châu Á.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "tomsmeca" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.