Đơn đăng ký nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH" số 4-2024-52093 của Dai Lijun
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH" số 4-2024-52093 của Dai Lijun

1879
4-2024-52093
29.10.2024
Dai Lijun
Room 501, Building 4, Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, Xiangcheng District, Zhangzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
31, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY CỔ PHẦN MONDAY VIETNAM
68 Nguyễn Huệ, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Combined
Xám, xám đậm, đen, tím
25.05.25 (7),25.07.08 (7),26.03.01 (7),26.03.07 (7),26.03.18 (7),26.07.25 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/129162 - 26.05.2025
29.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.10.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH"

SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-52093.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.10.2024 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dai Lijun.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu là cá nhân Dai Lijun, đặt trụ sở tại phòng 501, tòa nhà 4, khu dân cư Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, quận Xiangcheng, thành phố Zhangzhou, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Vùng Zhangzhou được biết đến là khu vực có nền sản xuất nông nghiệp phát triển và chuỗi cung ứng cho ngành chăn nuôi được củng cố, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và cá nhân đầu tư vào lĩnh vực thức ăn gia súc, chăn nuôi. Việc đăng ký nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH phản ánh định hướng xây dựng thương hiệu gắn liền với ngành dinh dưỡng động vật, hướng đến thị trường quốc tế với bảo hộ tại Việt Nam.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy thương hiệu hướng tới nhóm sản phẩm liên quan đến thức ăn động vật và dịch vụ thương mại liên quan, phù hợp với kinh nghiệm và định hướng phát triển của chủ sở hữu trong mạng lưới cung ứng nguyên liệu, sản phẩm dinh dưỡng động vật. Những cá nhân, tổ chức đang tìm kiếm đối tác hoặc nhà cung cấp trong ngành này có thể tin tưởng vào sự chuyên nghiệp của một nhãn hiệu đã thực hiện thủ tục đăng ký, tăng độ tin cậy trong giao dịch.

Doanh nghiệp hoặc cá nhân quan tâm có thể sử dụng nền tảng tra cứu nhãn hiệu để cập nhật tình trạng nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH và nắm bắt các thông tin liên quan đến quá trình xử lý đơn. Việc có nhiều kênh tiếp cận dữ liệu minh bạch giúp đánh giá mức độ bảo hộ, đồng thời củng cố uy tín cho chủ sở hữu trước các đối tác trong và ngoài nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích phạm vi bảo hộ nhấn mạnh rằng SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, tức là bao gồm cả yếu tố chữ và yếu tố đồ họa. Khi bảo hộ một nhãn hiệu có hình ảnh, phạm vi bảo hộ liên quan đến sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu, kiểu dáng chữ viết và các biểu tượng đồ họa kèm theo. Như vậy, mọi biến thể sử dụng tên SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH cùng với đồ họa tương đồng dễ gây nhầm lẫn đều có thể bị xem là xâm phạm.

Không có yếu tố loại trừ được ghi nhận trong hồ sơ, nghĩa là nhãn hiệu không được giới hạn bởi các điều kiện bổ sung nào khác. Tình trạng nhãn hiệu cần được cập nhật qua hệ thống tra cứu nhãn hiệu quốc gia để đảm bảo thông tin luôn mới và phản ánh đầy đủ tình hình xử lý đơn, từ đó xác định thời điểm bảo hộ chính thức bắt đầu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31, 35

Nhóm 31 bao gồm các sản phẩm như hạt cho thức ăn động vật, thức ăn cho vật nuôi trong nhà, thức ăn nhai và thức ăn vỗ béo cho động vật cũng như các dạng bột cá dùng để bổ sung dinh dưỡng trong khẩu phần. Những mặt hàng này thường hướng tới hệ thống chăn nuôi, trại nuôi thú cưng, cơ sở cung ứng nguyên liệu cho chế biến thức ăn, do đó nhãn hiệu được kỳ vọng xuất hiện trên bao bì sản phẩm, bao gồm cả các dòng thức ăn đặc thù cho vật nuôi trong nhà và vật nuôi thương phẩm.

Nhóm 35 liên quan đến các dịch vụ mua bán, kinh doanh online, đại lý xuất nhập khẩu, bán lẻ hoặc bán buôn các mặt hàng trong nhóm 31. Điều này cho thấy chủ sở hữu có thể sử dụng nhãn hiệu trong các hoạt động thương mại đa dạng như phân phối nguyên liệu, cung cấp các giải pháp dinh dưỡng, xây dựng hệ sinh thái dịch vụ từ sản xuất đến bán lẻ. Nhìn chung, nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH có thể được sử dụng trong lĩnh vực cung ứng thức ăn động vật đồng thời kết hợp hoạt động thương mại điện tử và đại lý để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp