Đơn đăng ký nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH" số 4-2024-52094 của Dai Lijun
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH" số 4-2024-52094 của Dai Lijun

1879
4-2024-52094
29.10.2024
Dai Lijun
Room 501, Building 4, Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, Xiangcheng District, Zhangzhou City, Fujian Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
31, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY CỔ PHẦN MONDAY VIETNAM
68 Nguyễn Huệ, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Combined
Xám, đen, tím.
25.05.25 (7),25.07.08 (7),26.03.01 (7),26.03.07 (7),26.03.18 (7),26.07.25 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/129163 - 26.05.2025
29.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
29.10.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH"

SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-52094.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.10.2024 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dai Lijun.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu được ghi nhận là ông/bà Dai Lijun, cư trú tại Room 501, Building 4, Jinbao Garden South, 39 Zhongfa Road, Xiangcheng District, Zhangzhou City, Fujian Province, China. Các thông tin công khai cho thấy chủ sở hữu là cá nhân hoặc doanh nghiệp có nguồn gốc từ tỉnh Phúc Kiến – một vùng trọng điểm trong công nghiệp chế biến nông, lâm sản và thức ăn chăn nuôi của Trung Quốc. Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành nông nghiệp công nghiệp tại khu vực này, việc đầu tư vào lĩnh vực dinh dưỡng động vật được xem là một hướng đi chiến lược giúp mở rộng thị phần trong nước và hướng tới xuất khẩu.

Trong bối cảnh cạnh tranh tại thị trường toàn cầu, việc đăng ký nhãn hiệu không chỉ là bước bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mà còn tạo niềm tin với các đối tác cung cấp và khách hàng. Nội dung thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định quốc tế để bảo đảm quyền sử dụng độc quyền đối với nhãn hiệu cho các sản phẩm/dịch vụ riêng biệt; điều này cho thấy sự nghiêm túc trong vận hành thương hiệu và cam kết xây dựng giá trị lâu dài.

Một nhãn hiệu được đầu tư kỹ về mặt nhận diện thường đi kèm chiến lược marketing và phân phối rõ ràng. Có thể suy đoán Dai Lijun hoặc tổ chức liên quan đang khai thác thế mạnh vùng miền trong sản xuất nguyên liệu, đồng thời kết hợp bán hàng đa kênh, trong đó có cả hoạt động mua bán online, xuất nhập khẩu và phân phối tại châu Á – phù hợp với xu hướng tiêu dùng ngày càng tăng đối với các giải pháp thức ăn chất lượng cao cho động vật.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH được xác lập cho loại nhãn hiệu có hình ảnh. Nhãn hiệu này bao gồm phần chữ “SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH” kết hợp với hình ảnh minh hoạ đặc trưng, do đó quyền bảo hộ sẽ bao hàm cả yếu tố đồ họa và phần từ ngữ khi xuất hiện trong cùng một kiểu trình bày. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin cần chú ý là hình ảnh gắn liền với chữ viết, giúp phân biệt rõ ràng với các nhãn hiệu chỉ gồm chữ hoặc chỉ bao gồm hình ảnh đơn thuần.

Yếu tố loại trừ không được ghi nhận, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu dựa trên sự kết hợp giữa tên thương mại và biểu tượng được sử dụng trong hồ sơ đăng ký. Khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu, các cơ quan chức năng sẽ xem xét sự tương đồng về mặt hình ảnh và từ ngữ so với các nhãn hiệu đã có để xác nhận tính mới và sự khác biệt cần thiết nhằm tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Vì vậy, phạm vi bảo hộ không chỉ giới hạn ở phần chữ mà còn mở rộng sang các chi tiết hình ảnh. Điều này giúp chủ sở hữu có thể ngăn chặn việc sao chép giống về mặt nhận diện thị giác, nhất là trong lĩnh vực thức ăn động vật vốn có rất nhiều nhãn hiệu cạnh tranh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

31, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ gồm hai nhóm chính: nhóm 31 và nhóm 35. Nhóm 31 thường bao gồm các nguyên liệu thô và sản phẩm dùng làm thức ăn cho động thực vật, nên trong trường hợp này, các mặt hàng như hạt cho thức ăn động vật, thức ăn cho vật nuôi trong nhà, thức ăn nhai cho động vật, thức ăn vỗ béo và bột cá làm thức ăn động vật thuộc nhóm này được bảo hộ rõ ràng.

Nhóm 35 liên quan đến dịch vụ kinh doanh và phân phối, bao gồm mua bán online, đại lý xuất nhập khẩu, bán lẻ hoặc bán buôn các loại sản phẩm vừa nêu. Điều này cho thấy nhãn hiệu không chỉ áp dụng cho sản phẩm vật lý mà còn cho hoạt động thương mại, giúp tạo sự nhất quán giữa mặt hàng và phương thức phân phối. Nhờ vậy, khi người tiêu dùng tra cứu nhãn hiệu, họ sẽ thấy phạm vi bảo hộ bao quát cả sản xuất lẫn phân phối, đảm bảo quyền độc quyền trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Với các nhóm được bảo hộ như vậy, có thể phỏng đoán nhãn hiệu SC Animal Nutrition EASY OPEN FRUSH sẽ được sử dụng trong lĩnh vực dinh dưỡng và thức ăn cho vật nuôi, đặc biệt hướng tới thị trường chuyên biệt như trang trại nuôi trồng, hệ thống bán lẻ thức ăn cao cấp cho thú cưng hoặc các đối tác nhập khẩu, xuất khẩu thức ăn chăn nuôi.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp