Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ti Tỉ Quan" số 4-2024-46481 của Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Nhung
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Ti Tỉ Quan" số 4-2024-46481 của Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Nhung

Từ chối
4-2024-46481
30.09.2024
Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Nhung
Số 404 đường Đa Phúc, TDP Đông Lãm, phường Đa Phúc, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Nâu, vàng, hồng nhạt, hồng đậm, xám, trắng.
02.03.01 (7),02.03.11 (7),02.05.03 (7),26.07.05 (7),26.07.25 (7)
n/a
n/a
A: 118952 - 25.04.2025
30.09.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Ti Tỉ Quan"

Ti Tỉ Quan là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-46481.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.09.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Nhung.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Nhung là chủ sở hữu của nhãn hiệu Ti Tì Quan. Được đăng ký tại địa chỉ số 404 đường Đa Phúc, thị trấn Đông Lãm, phường Đa Phúc, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng, doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực ẩm thực và dịch vụ ăn uống. Với kinh nghiệm lâu năm trong việc điều hành các quán ăn vặt, trà sữa và các dịch vụ giao thực phẩm trực tuyến, Hộ kinh doanh Trần Thị Hồng Nhung đã xây dựng được uy tín đáng tin cậy tại khu vực Hải Phòng và các vùng lân cận. Thông tin nhãn hiệu được công bố công khai, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu nhãn hiệu và xác thực nguồn gốc sản phẩm, đồng thời tạo niềm tin khi lựa chọn dịch vụ của doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Ti Tỉ Quan

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhân tố bảo hộ của nhãn hiệu Ti Tì Quan dựa trên sự kết hợp giữa tên thương hiệu và yếu tố hình ảnh. Vì là nhãn hiệu có hình ảnh, nên quyền bảo hộ bao gồm toàn bộ thiết kế đồ họa, màu sắc, kiểu chữ và bất kỳ biểu tượng minh hoạ nào đi kèm với cụm từ "Ti Tì Quan". Khi không có yếu tố loại trừ nào được ghi rõ, phạm vi bảo hộ sẽ áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu đã đăng ký, ngăn cản bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng hoặc sao chép tương tự trong cùng lĩnh vực dịch vụ. Điều này giúp duy trì tính độc đáo và tránh nhầm lẫn cho người tiêu dùng khi tra cứu nhãn hiệu trên hệ thống công cộng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Ti Tỉ Quan"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 43, bao gồm các hoạt động liên quan đến ăn uống và dịch vụ nhà hàng. Cụ thể, nhãn hiệu Ti Tì Quan bảo vệ các dịch vụ sau:

  • Quán tàu hũ;
  • Dịch vụ quán ăn vặt;
  • Dịch vụ quán nước giải khát;
  • Dịch vụ quán trà sữa;
  • Dịch vụ nhà hàng ăn uống;
  • Dịch vụ nhà hàng ảo (cung cấp thực phẩm qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến).

Dựa trên thông tin chủ sở hữu và danh mục dịch vụ, có thể nhận định rằng Ti Tì Quan sẽ được sử dụng chủ yếu như một quán ăn vặt và trà sữa, đồng thời mở rộng sang mô hình giao hàng trực tuyến để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hiện đại. Nhờ việc đăng ký nhãn hiệu, doanh nghiệp có thể bảo vệ thương hiệu của mình trước các đối thủ cạnh tranh và duy trì vị thế trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.