Đơn đăng ký nhãn hiệu "T D G Since 1994" số 4-2020-31912 của Công ty cổ phần Thái Dương Gia
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "T D G Since 1994" số 4-2020-31912 của Công ty cổ phần Thái Dương Gia

Cấp bằng
4-2020-31912
4-0434280-000
10.08.2020
15.08.2022 - 10.08.2030
Công ty cổ phần Thái Dương Gia
Số 18 phố Thể Giao, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Since 1994".
Nhãn hiệu/ Thông thường
21, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Combined
n/a
26.01.11 (7),26.04.01 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 391A - 26.10.2020
B: 391A - 26.09.2022
10.08.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
10.09.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
26.10.2020 Công bố A
28.06.2022 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "T D G Since 1994"

T D G Since 1994 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-31912.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.08.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Thái Dương Gia.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Thái Dương Gia là chủ sở hữu của nhãn hiệu T D G Since 1994, có địa chỉ tại quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Với tên gọi mang yếu tố “Thái Dương Gia”, doanh nghiệp thường được nhận diện theo hướng là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại và phân phối hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm có tính thẩm mỹ và giá trị sử dụng trong đời sống. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp đang xây dựng hình ảnh gắn với các sản phẩm gốm, sứ, pha lê và đồ thủy tinh gia dụng, đồng thời mở rộng sang hoạt động mua bán và đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa.

Việc nhãn hiệu được nộp từ năm 2020 và đã ở trạng thái cấp bằng cho thấy hồ sơ đã được xem xét và ghi nhận bảo hộ. Điều này thường tạo thêm độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, vì phản ánh quyền sở hữu công nghiệp đã được xác lập trên thực tế. Với nhóm sản phẩm mang tính trang trí, quà tặng và gia dụng, chủ sở hữu nhãn hiệu nhiều khả năng hướng tới phân khúc khách hàng cá nhân, hộ gia đình, cửa hàng nội thất hoặc các đơn vị kinh doanh quà tặng, sản phẩm decor.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu T D G Since 1994

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định dựa trên dấu hiệu tổng thể “T D G Since 1994” kèm yếu tố hình ảnh. Vì là nhãn hiệu có hình ảnh nên quyền bảo hộ không chỉ nằm ở phần chữ mà còn nằm ở cách thể hiện tổng thể giữa chữ và hình. Người tra cứu nhãn hiệu cần lưu ý rằng nhãn hiệu được bảo hộ theo tổng thể nhận diện, không tách riêng từng thành phần một cách độc lập.

Đáng chú ý, có yếu tố loại trừ: “không bảo hộ riêng ‘Since 1994’”. Điều này có nghĩa là cụm từ này chỉ được xem là một phần trong toàn bộ thiết kế nhãn hiệu, không tạo ra độc quyền riêng cho chính cụm từ đó. Vì vậy, khi đánh giá khả năng xung đột hoặc so sánh thông tin nhãn hiệu với các dấu hiệu khác, cần xem xét toàn bộ bố cục, cách trình bày chữ “T D G”, yếu tố hình ảnh và ấn tượng tổng thể mà nhãn hiệu tạo ra, thay vì chỉ nhìn vào phần “Since 1994”.

Nói cách khác, tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng giúp xác nhận rằng quyền bảo hộ đã được chấp nhận theo mẫu trình bày cụ thể của nhãn hiệu này, chứ không phải cho mọi cách sử dụng riêng lẻ của từng thành phần trong dấu hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "T D G Since 1994"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

21, 35

Nhóm 21 là nhóm dành cho các sản phẩm đồ dùng gia đình, đặc biệt ở đây gồm: đồ gốm, sứ cho mục đích gia dụng; pha lê dạng đồ chứa đựng bằng thủy tinh; bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); bộ đồ uống trà; và các tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh. Có thể hiểu đơn giản, đây là nhóm hàng liên quan đến vật dụng bàn ăn, đồ trang trí và sản phẩm thủ công mỹ nghệ dùng trong gia đình hoặc làm quà tặng.

Nhóm 35 bao gồm dịch vụ mua bán các sản phẩm gốm sứ gia dụng, pha lê, đồ thủy tinh gia dụng, tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung hoặc thủy tinh; đồng thời có dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu hàng hóa. Nhóm này phản ánh hoạt động thương mại, phân phối và kết nối giao dịch hàng hóa thay vì trực tiếp sản xuất.

Từ cơ cấu nhóm bảo hộ này có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu chủ yếu trong lĩnh vực gốm sứ, đồ gia dụng, quà tặng, trang trí nội thất và thương mại xuất nhập khẩu. Đây là một hướng phát triển khá nhất quán với tên nhãn hiệu và hình ảnh thương hiệu, cho thấy doanh nghiệp có thể đang xây dựng hệ thống nhận diện để phục vụ bán lẻ, phân phối hoặc kinh doanh sản phẩm mang tính thẩm mỹ cao.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "T D G Since 1994" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.