Đơn đăng ký nhãn hiệu "SYLKO" số 4-1996-29566 của J. & P. COATS, LIMITED
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SYLKO" số 4-1996-29566 của J. & P. COATS, LIMITED

Hết hạn (hết hạn chưa quá 6 tháng)
4-1996-29566
4-0024829-000
05.07.1996
16.08.1997 - 05.07.2026
J. & P. COATS, LIMITED
1 George Square, Glasgow G2 1AL, Scotland
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
23 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 01A - 01.01.1980
B: 01A - 25.09.1997
01.01.1980 Công bố A
05.07.1996 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
16.08.1997 263-Quyết định cấp VBBH
25.09.1997 Công bố B
29.09.2005 4325 LX4 Chuyển giao quyền sử dụng VBBH
06.01.2006 4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SYLKO"

SYLKO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-1996-29566.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.07.1996 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là J. & P. COATS, LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

J. & P. COATS, LIMITED là một trong những doanh nghiệp lâu đời và có uy tín hàng đầu trong ngành sợi và chỉ may trên thế giới. Với lịch sử hình thành và phát triển từ thế kỷ 19 tại Glasgow, Scotland, doanh nghiệp này đã khẳng định vị thế thông qua chất lượng sản phẩm ổn định, công nghệ sản xuất tiên tiến và mạng lưới phân phối toàn cầu. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dệt may, cung cấp các loại sợi và chỉ phục vụ cho ngành công nghiệp may mặc, da giày và sản xuất hàng tiêu dùng. Danh tiếng của J. & P. COATS, LIMITED được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế về độ bền, độ đồng đều và tính ứng dụng cao của sản phẩm, giúp thương hiệu này hiện diện mạnh mẽ tại nhiều thị trường lớn trên thế giới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SYLKO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SYLKO là dạng chữ, được bảo hộ dưới dạng ký hiệu viết thường và in hoa không có yếu tố hình họa hay biểu tượng đi kèm. Không có yếu tố bị loại trừ trong trường hợp này, nghĩa là toàn bộ dấu hiệu SYLKO được bảo hộ độc quyền dưới hình thức chữ. Dấu hiệu này không mô tả trực tiếp tính chất, chất lượng, chủng loại hoặc nguồn gốc của sản phẩm, do đó đủ điều kiện đăng ký bảo hộ như một dấu hiệu phân biệt nguồn gốc hàng hóa. Người sử dụng nhãn hiệu SYLKO trên sản phẩm sợi và chỉ sẽ được pháp luật bảo vệ chống lại hành vi xâm phạm hoặc sử dụng dấu hiệu gây nhầm lẫn.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SYLKO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

23

Nhóm sản phẩm 23 bao gồm các loại sợi và chỉ dùng trong may mặc, dệt, thêu và các công đoạn liên quan đến sản xuất vải. Cụ thể, nhóm này bao gồm sợi tự nhiên (như bông, lanh, tơ tằm), sợi nhân tạo (như rayon), sợi tổng hợp (như polyester, nylon) và chỉ các loại dùng cho may công nghiệp hoặc thủ công. Việc J. & P. COATS, LIMITED đăng ký nhãn hiệu SYLKO cho nhóm 23 phù hợp với lĩnh vực sản xuất cốt lõi của công ty — cung cấp nguyên liệu đầu vào quan trọng cho chuỗi giá trị thời trang và may mặc. Điều này cho thấy chiến lược tập trung vào phân khúc nguyên vật liệu chuyên dụng, nơi chất lượng và độ tin cậy là yếu tố quyết định lựa chọn của khách hàng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực nhưng vẫn còn trong thời gian gia hạn cho chủ đơn. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.