Đơn đăng ký nhãn hiệu "SuKaMi" số 4-2022-46876 của Công ty TNHH mỹ phẩm NGỌC ÁNH DƯƠNG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SuKaMi" số 4-2022-46876 của Công ty TNHH mỹ phẩm NGỌC ÁNH DƯƠNG

Từ chối
4-2022-46876
07.11.2022
Công ty TNHH mỹ phẩm NGỌC ÁNH DƯƠNG
38A2, KDC Hiệp Thành 2, phường Hiệp Thành, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, xanh đậm, xanh nhạt, xanh ngọc.
01.15.23 (7),02.03.01 (7),05.03.13 (7),05.03.15 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 7657 - 25.04.2023
07.11.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SuKaMi"

SuKaMi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-46876.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.11.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH mỹ phẩm NGỌC ÁNH DƯƠNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH mỹ phẩm NGỌC ÁNH DƯƠNG là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mỹ phẩm tại tỉnh Bình Dương. Với địa chỉ trụ sở tại 38A2 KDC Hiệp Thành 2, phường Hiệp Thành, thành phố Thủ Dầu Một, công ty tập trung vào sản xuất và phân phối các sản phẩm chăm sóc da, làm đẹp phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam. Dù là doanh nghiệp vừa và nhỏ, NGỌC ÁNH DƯƠNG đã thể hiện rõ định hướng phát triển bền vững thông qua việc chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho sản phẩm của mình. Việc đăng ký nhãn hiệu SuKaMi cho thấy cam kết xây dựng thương hiệu riêng, nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường mỹ phẩm trong nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SuKaMi

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SuKaMi là nhãn hiệu có hình ảnh, nghĩa là dấu hiệu bảo hộ bao gồm cả yếu tố đồ họa, biểu tượng hoặc bố cục thị giác đặc trưng, không chỉ là chữ viết đơn thuần. Phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên hình thức thể hiện cụ thể của dấu hiệu này — tức là chỉ bảo hộ cho phiên bản hình ảnh đã đăng ký, không tự động mở rộng cho các biến thể khác về màu sắc, tỷ lệ hoặc bố cục. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, toàn bộ dấu hiệu SuKaMi (bao gồm hình ảnh, chữ, hoặc sự kết hợp giữa hai) đều được xem là đối tượng bảo hộ. Tuy nhiên, do đơn đăng ký đã bị từ chối (tình trạng nhãn hiệu hiện tại), nhãn hiệu này không được cấp bảo hộ pháp lý, nên không có quyền độc quyền sử dụng trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SuKaMi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhãn hiệu SuKaMi được đăng ký thuộc Nhóm 3: Mỹ phẩm, theo Phân loại Nice. Nhóm này bao gồm các sản phẩm dùng để làm đẹp, chăm sóc da và cơ thể như kem dưỡng, sữa rửa mặt, son môi, phấn trang điểm, serum, tinh chất, nước hoa, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm tương tự. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là công ty mỹ phẩm NGỌC ÁNH DƯƠNG, có thể phỏng đoán rằng nếu nhãn hiệu được cấp phép, SuKaMi sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm chăm sóc da, làm trắng, chống lão hóa hoặc sản phẩm thiên nhiên, lành tính — những phân khúc đang được người tiêu dùng Việt Nam ưa chuộng hiện nay. Tuy nhiên, do tình trạng nhãn hiệu hiện tại là từ chối, việc tra cứu nhãn hiệu này trên Cổng thông tin quốc gia về sở hữu công nghiệp sẽ cho thấy đơn không còn hiệu lực bảo hộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.